Số liệu thống kê, nhận định LOK. SOFIA gặp BOTEV VRATSA
VĐQG Bulgaria, vòng 12
Lok. Sofia
Aralica A. (55')
FT
1 - 1
(0-1)
Botev Vratsa
(42') Gallegos J.
- Thống kê Lok. Sofia đấu với Botev Vratsa
| 4(4) | Sút bóng | 9(3) |
| 5 | Phạt góc | 3 |
| 13 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 2 |
| 56% | Cầm bóng | 44% |
Số liệu đối đầu Lok. Sofia gặp Botev Vratsa
Lok. Sofia
20%
Hòa
40%
Botev Vratsa
40%
| 24/10 | Lok. Sofia | 1 - 1 | Botev Vratsa |
| 06/05 | Lok. Sofia | 2 - 2 | Botev Vratsa |
| 14/04 | Botev Vratsa | 3 - 2 | Lok. Sofia |
| 08/11 | Lok. Sofia | 0 - 1 | Botev Vratsa |
| 07/05 | Lok. Sofia | 3 - 0 | Botev Vratsa |
- PHONG ĐỘ LOK. SOFIA
| 24/10 | Lok. Sofia | 1 - 1 | Botev Vratsa |
| 10/10 | Lok. Sofia | 1 - 1 | Lok. Plovdiv |
| 20/09 | Spartak Varna | 0 - 1 | Lok. Sofia |
| 16/09 | Lok. Sofia | 0 - 2 | Cska Sofia |
| 12/09 | Cherno More | 2 - 2 | Lok. Sofia |
- PHONG ĐỘ BOTEV VRATSA1
| 24/10 | Lok. Sofia | 1 - 1 | Botev Vratsa |
| 10/10 | Botev Vratsa | 0 - 1 | Spartak Varna |
| 19/09 | Dunav Ruse | 2 - 2 | Botev Vratsa |
| 13/09 | Botev Vratsa | 0 - 0 | Levski Sofia |
| 04/09 | Septemvri Sofia | 2 - 3 | Botev Vratsa |
Nhận định, soi kèo Lok. Sofia vs Botev Vratsa
Châu Á: 0.90*0 : 1/2*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LSOF khi thắng 9/19 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LSOF
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của LSOF có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BVRA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lok. Sofia gặp Botev Vratsa
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Levski Sofia | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 4 | 25 |
| 2. | Cska Sofia | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 | 7 | 24 |
| 3. | Ludogorets | 9 | 7 | 2 | 0 | 16 | 7 | 23 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 10 | 7 | 1 | 2 | 19 | 10 | 22 |
| 5. | Arda Kardzhali | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 17 |
| 6. | Botev Plovdiv | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 14 | 16 |
| 7. | Spartak Varna | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 15 | 13 |
| 8. | Slavia Sofia | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 8 | 11 |
| 9. | Botev Vratsa | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 20 | 9 |
| 10. | Lok. Sofia | 11 | 1 | 5 | 5 | 12 | 19 | 8 |
| 11. | Lok. Plovdiv | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 14 | 8 |
| 12. | Septemvri Sofia | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 18 | 8 |
| 13. | Cherno More | 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 20 | 6 |
| 14. | Dunav Ruse | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 19 | 5 |
BÌNH LUẬN:

