Số liệu thống kê, nhận định BOTEV VRATSA gặp SPARTAK VARNA
VĐQG Bulgaria, vòng 11
Botev Vratsa
FT
0 - 1
(0-0)
Spartak Varna
(58') Hanne B.
- Thống kê Botev Vratsa đấu với Spartak Varna
| 22(10) | Sút bóng | 11(4) |
| 8 | Phạt góc | 7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 42% | Cầm bóng | 58% |
Số liệu đối đầu Botev Vratsa gặp Spartak Varna
Botev Vratsa
40%
Hòa
20%
Spartak Varna
40%
| 10/10 | Botev Vratsa | 0 - 1 | Spartak Varna |
| 02/05 | Botev Vratsa | 2 - 1 | Spartak Varna |
| 04/12 | Botev Vratsa | 2 - 0 | Spartak Varna |
| 01/08 | Spartak Varna | 1 - 1 | Botev Vratsa |
| 01/04 | Spartak Varna | 1 - 0 | Botev Vratsa |
- PHONG ĐỘ BOTEV VRATSA
| 07/11 | Botev Vratsa | 1 - 2 | Lok. Plovdiv |
| 24/10 | Lok. Sofia | 1 - 1 | Botev Vratsa |
| 10/10 | Botev Vratsa | 0 - 1 | Spartak Varna |
| 19/09 | Dunav Ruse | 2 - 2 | Botev Vratsa |
| 13/09 | Botev Vratsa | 0 - 0 | Levski Sofia |
- PHONG ĐỘ SPARTAK VARNA1
| 24/10 | Dunav Ruse | 2 - 0 | Spartak Varna |
| 10/10 | Botev Vratsa | 0 - 1 | Spartak Varna |
| 20/09 | Spartak Varna | 0 - 1 | Lok. Sofia |
| 13/09 | Slavia Sofia | 0 - 0 | Spartak Varna |
| 05/09 | Spartak Varna | 1 - 1 | Cska Sofia |
Nhận định, soi kèo Botev Vratsa vs Spartak Varna
Châu Á: 0.87*0 : 1/2*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BVRA khi thắng 4/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BVRA
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.90
3/5 trận gần đây của BVRA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SVAR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Botev Vratsa gặp Spartak Varna
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Levski Sofia | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 4 | 25 |
| 2. | Cska Sofia | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 | 7 | 24 |
| 3. | Ludogorets | 10 | 7 | 3 | 0 | 18 | 9 | 24 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 12 | 23 |
| 5. | Arda Kardzhali | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 17 |
| 6. | Botev Plovdiv | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 14 | 16 |
| 7. | Spartak Varna | 12 | 3 | 4 | 5 | 11 | 17 | 13 |
| 8. | Slavia Sofia | 11 | 2 | 6 | 3 | 9 | 8 | 12 |
| 9. | Lok. Plovdiv | 12 | 3 | 2 | 7 | 8 | 15 | 11 |
| 10. | Septemvri Sofia | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 18 | 11 |
| 11. | Botev Vratsa | 13 | 2 | 4 | 7 | 11 | 23 | 10 |
| 12. | Lok. Sofia | 13 | 1 | 6 | 6 | 13 | 21 | 9 |
| 13. | Dunav Ruse | 11 | 2 | 2 | 7 | 12 | 19 | 8 |
| 14. | Cherno More | 11 | 1 | 4 | 6 | 11 | 20 | 7 |
BÌNH LUẬN:

