Số liệu thống kê, nhận định LOK. SOFIA gặp SEPTEMVRI SOFIA
VĐQG Bulgaria, vòng 31
Lok. Sofia
FT
1 - 1
(1-0)
Septemvri Sofia
- Thống kê Lok. Sofia đấu với Septemvri Sofia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Lok. Sofia gặp Septemvri Sofia
Lok. Sofia
40%
Hòa
20%
Septemvri Sofia
40%
| 28/04 | Lok. Sofia | 1 - 1 | Septemvri Sofia |
| 17/03 | Lok. Sofia | 3 - 0 | Septemvri Sofia |
| 30/08 | Septemvri Sofia | 1 - 0 | Lok. Sofia |
| 21/05 | Septemvri Sofia | 0 - 2 | Lok. Sofia |
| 08/12 | Lok. Sofia | 1 - 2 | Septemvri Sofia |
- PHONG ĐỘ LOK. SOFIA
| 08/08 | Lok. Sofia | 1 - 3 | CSKA 1948 Sofia |
| 31/07 | Slavia Sofia | 1 - 1 | Lok. Sofia |
| 26/07 | Lok. Sofia | 1 - 2 | Levski Sofia |
| 22/05 | Spartak Varna | 3 - 0 | Lok. Sofia |
| 18/05 | Lok. Sofia | 2 - 0 | Slavia Sofia |
- PHONG ĐỘ SEPTEMVRI SOFIA1
| 01/08 | Levski Sofia | 3 - 0 | Septemvri Sofia |
| 27/07 | Lok. Plovdiv | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 10/07 | Ludogorets | 1 - 0 | Septemvri Sofia |
| 28/05 | Septemvri Sofia | 2 - 1 | Yantra Gabrovo |
| 22/05 | Septemvri Sofia | 1 - 1 | FK Dobrudzha 1919 |
Nhận định, soi kèo Lok. Sofia vs Septemvri Sofia
Châu Á: 0.83*0 : 1/2*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Lok. Sofia khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: LSOF
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.79
4/5 trận gần đây của LSOF có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SESO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lok. Sofia gặp Septemvri Sofia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Cska Sofia | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 |
| 2. | Levski Sofia | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 |
| 3. | Spartak Varna | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 |
| 4. | Ludogorets | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 5. | CSKA 1948 Sofia | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 |
| 6. | Botev Plovdiv | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 7. | Arda Kardzhali | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 8. | Lok. Plovdiv | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 9. | Slavia Sofia | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| 10. | Lok. Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 11. | Botev Vratsa | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 12. | Dunav Ruse | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 13. | Septemvri Sofia | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 14. | Cherno More | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA
BÌNH LUẬN:

