Số liệu thống kê, nhận định SEPTEMVRI SOFIA gặp FK DOBRUDZHA 1919
VĐQG Bulgaria, vòng Play Off 10
Septemvri Sofia
FT
1 - 1
(1-0)
FK Dobrudzha 1919
- Thống kê Septemvri Sofia đấu với FK Dobrudzha 1919
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 2 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Septemvri Sofia gặp FK Dobrudzha 1919
Septemvri Sofia
33%
Hòa
33%
FK Dobrudzha 1919
33%
- PHONG ĐỘ SEPTEMVRI SOFIA
| 01/08 | Levski Sofia | 3 - 0 | Septemvri Sofia |
| 27/07 | Lok. Plovdiv | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 10/07 | Ludogorets | 1 - 0 | Septemvri Sofia |
| 28/05 | Septemvri Sofia | 2 - 1 | Yantra Gabrovo |
| 22/05 | Septemvri Sofia | 1 - 1 | FK Dobrudzha 1919 |
- PHONG ĐỘ FK DOBRUDZHA 19191
| 22/05 | Septemvri Sofia | 1 - 1 | FK Dobrudzha 1919 |
| 18/05 | FK Dobrudzha 1919 | 1 - 2 | Botev Vratsa |
| 13/05 | Slavia Sofia | 0 - 2 | FK Dobrudzha 1919 |
| 07/05 | Spartak Varna | 1 - 1 | FK Dobrudzha 1919 |
| 02/05 | FK Dobrudzha 1919 | 0 - 3 | Lok. Sofia |
Nhận định, soi kèo Septemvri Sofia vs FK Dobrudzha 1919
Châu Á: 0.84*0 : 1 1/2*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Dobrudzha khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: DOBR
Tài xỉu: 0.70*2 1/2*-0.94
4/5 trận gần đây của SESO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DOBR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Septemvri Sofia gặp FK Dobrudzha 1919
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Cska Sofia | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 |
| 2. | Levski Sofia | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 |
| 3. | Spartak Varna | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 |
| 4. | Ludogorets | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 5. | CSKA 1948 Sofia | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 |
| 6. | Botev Plovdiv | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 7. | Arda Kardzhali | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 8. | Lok. Plovdiv | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 9. | Slavia Sofia | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| 10. | Lok. Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 11. | Botev Vratsa | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 12. | Dunav Ruse | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 13. | Septemvri Sofia | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 14. | Cherno More | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA
BÌNH LUẬN:

