Số liệu thống kê, nhận định LORIENT gặp VALENCIENNES
Hạng 2 Pháp, vòng 34
Lorient
FT
0 - 1
(0-1)
Valenciennes
(37') G. Robail (Kiến tạo: L. Dos Santos)
- Thống kê Lorient đấu với Valenciennes
| 7(1) | Sút bóng | 8(4) |
| 8 | Phạt góc | 4 |
| 12 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 56% | Cầm bóng | 44% |
Số liệu đối đầu Lorient gặp Valenciennes
Lorient
60%
Hòa
0%
Valenciennes
40%
| 21/12 | Valenciennes | 3 - 0 | Lorient |
| 26/01 | Valenciennes | 1 - 2 | Lorient |
| 18/08 | Lorient | 3 - 1 | Valenciennes |
| 15/08 | Valenciennes | 0 - 1 | Lorient |
| 21/04 | Lorient | 0 - 1 | Valenciennes |
- PHONG ĐỘ LORIENT
- PHONG ĐỘ VALENCIENNES1
| 18/04 | Fleury 91 | 2 - 0 | Valenciennes |
| 11/04 | Valenciennes | 1 - 0 | Versailles |
| 04/04 | Quevilly | 3 - 2 | Valenciennes |
| 28/03 | Valenciennes | 0 - 0 | Aubagne FC |
| 21/03 | Concarneau | 1 - 2 | Valenciennes |
Nhận định, soi kèo Lorient vs Valenciennes
Châu Á: -0.90*0 : 1 1/2*0.79
LOR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, VLE thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: LOR
Tài xỉu: -0.98*3*0.86
4/5 trận gần đây của LOR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của VLE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lorient gặp Valenciennes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 31 | 18 | 7 | 6 | 53 | 32 | 61 |
| 2. | Saint Etienne | 31 | 17 | 6 | 8 | 53 | 33 | 57 |
| 3. | Le Mans | 31 | 15 | 12 | 4 | 46 | 29 | 57 |
| 4. | Stade Reims | 31 | 13 | 12 | 6 | 46 | 30 | 51 |
| 5. | Red Star 93 | 30 | 13 | 9 | 8 | 38 | 33 | 48 |
| 6. | Rodez | 30 | 12 | 12 | 6 | 40 | 37 | 48 |
| 7. | Montpellier | 30 | 13 | 8 | 9 | 37 | 27 | 47 |
| 8. | Annecy FC | 31 | 13 | 7 | 11 | 41 | 35 | 46 |
| 9. | Pau FC | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 49 | 45 |
| 10. | Dunkerque | 30 | 10 | 10 | 10 | 45 | 37 | 40 |
| 11. | Guingamp | 31 | 10 | 10 | 11 | 40 | 44 | 40 |
| 12. | Boulogne | 31 | 9 | 9 | 13 | 30 | 39 | 36 |
| 13. | Grenoble | 31 | 6 | 14 | 11 | 30 | 38 | 32 |
| 14. | Clermont | 31 | 7 | 9 | 15 | 34 | 42 | 30 |
| 15. | Nancy | 31 | 7 | 9 | 15 | 28 | 48 | 30 |
| 16. | Stade Lavallois | 30 | 4 | 13 | 13 | 26 | 43 | 25 |
| 17. | SC Bastia | 30 | 4 | 12 | 14 | 21 | 36 | 24 |
| 18. | Amiens | 31 | 6 | 6 | 19 | 36 | 55 | 24 |
BÌNH LUẬN:

