Số liệu thống kê, nhận định LUDOGORETS gặp SEPTEMVRI SOFIA
VĐQG Bulgaria, vòng 23
Ludogorets
FT
0 - 0
(0-0)
Septemvri Sofia
- Thống kê Ludogorets đấu với Septemvri Sofia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ludogorets gặp Septemvri Sofia
Ludogorets
80%
Hòa
20%
Septemvri Sofia
0%
| 10/07 | Ludogorets | 1 - 0 | Septemvri Sofia |
| 15/12 | Septemvri Sofia | 1 - 3 | Ludogorets |
| 23/11 | Septemvri Sofia | 0 - 2 | Ludogorets |
| 20/07 | Ludogorets | 5 - 0 | Septemvri Sofia |
| 03/03 | Ludogorets | 0 - 0 | Septemvri Sofia |
- PHONG ĐỘ LUDOGORETS
| 27/07 | Dunav Ruse | 0 - 2 | Ludogorets |
| 24/07 | Hapoel Tel Aviv | 2 - 0 | Ludogorets |
| 10/07 | Ludogorets | 1 - 0 | Septemvri Sofia |
| 04/07 | Ludogorets | 2 - 2 | Botosani |
| 26/06 | Ludogorets | 7 - 4 | Etar |
- PHONG ĐỘ SEPTEMVRI SOFIA1
| 27/07 | Lok. Plovdiv | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 10/07 | Ludogorets | 1 - 0 | Septemvri Sofia |
| 28/05 | Septemvri Sofia | 2 - 1 | Yantra Gabrovo |
| 22/05 | Septemvri Sofia | 1 - 1 | FK Dobrudzha 1919 |
| 18/05 | Beroe | 0 - 1 | Septemvri Sofia |
Nhận định, soi kèo Ludogorets vs Septemvri Sofia
Châu Á: -0.97*0 : 2 1/4*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LUDO khi thắng 8/9 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: LUDO
Tài xỉu: -0.98*3 1/4*0.80
3/5 trận gần đây của LUDO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SESO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ludogorets gặp Septemvri Sofia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Cska Sofia | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 2. | Spartak Varna | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Ludogorets | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 5. | Levski Sofia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Lok. Plovdiv | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Arda Kardzhali | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 8. | Slavia Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 9. | Botev Plovdiv | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 10. | Botev Vratsa | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Lok. Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Septemvri Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 13. | Dunav Ruse | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 14. | Cherno More | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA
BÌNH LUẬN:

