Số liệu thống kê, nhận định M.GLADBACH gặp HOFFENHEIM
VĐQG Đức, vòng 34
Jonas Hofmann (68')
Breel Embolo (53')
Jonas Hofmann (45+1')
Alassane Plea (PEN 44')
Lars Stindl (26')
FT
(03') Andrej Kramaric
- Diễn biến trận đấu M.gladbach vs Hoffenheim trực tiếp
-
86'
Ermin Bicakcic
Kevin Akpogum
-
86'
Umut Tohumcu
Angelo Stille
-
Matthias Ginter

Marvin Friedric
81'
-
Christoph Kramer

Jonas Hofman
80'
-
Patrick Herrmann

Lars Stind
74'
-
Joe Scally

Stefan Laine
74'
-
Jonas Hofmann
68'
-
64'
Sebastian Rudy
Robert Sko
-
64'
Nick Proschwitz
Jacob Bruun Larse
-
64'
Justin Che
Diadie Samasseko
-
Marcus Thuram

Breel Embolo (chấn thương)
63'
-
59'
Kevin Vogt
-
Breel Embolo
53'
-
Jonas Hofmann
45+1'
-
Alassane Plea
44'
-
31'
Diadie Samassekou
-
Lars Stindl
26'
-
Lars Stindl
10'
-
03'
Andrej Kramaric
- Thống kê M.gladbach đấu với Hoffenheim
| 19(9) | Sút bóng | 10(2) |
| 6 | Phạt góc | 2 |
| 8 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 2 | Việt vị | 0 |
| 49% | Cầm bóng | 51% |
Đội hình M.gladbach
-
1Y. Sommer
-
18S. Lainer
-
5M. Friedrich
-
25Bensebaini
-
20L. Netz
-
17K. Kone
-
32F. Neuhaus
-
23J. Hofmann
-
13Stindl
-
14A. Plea
-
36B. Embolo
-
22L. Benes
-
6Kramer
-
7P. Herrmann
-
10M. Thuram
-
21Sippel
-
29J. Scally
-
37K. Bennetts
-
28M. Ginter
Đội hình Hoffenheim
-
1O. Baumann
-
17D. Raum
-
22K. Vogt
-
38S. Posch
-
25Akpoguma
-
13A. Stiller
-
18D. Samassekou
-
14Baumgartner
-
27A. Kramaric
-
29R. Skov
-
7Bruun Larsen
-
45Nick Proschwitz
-
4Hadzikadunic
-
24Justin Che
-
16S. Rudy
-
37Luca Philipp
-
40Umut Tohumcu
-
15K. Nuhu
-
12P. Pentke
Số liệu đối đầu M.gladbach gặp Hoffenheim
| 03/05 | M.gladbach | 4 - 4 | Hoffenheim |
| 21/12 | Hoffenheim | 1 - 2 | M.gladbach |
| 20/04 | Hoffenheim | 4 - 3 | M.gladbach |
| 02/12 | M.gladbach | 2 - 1 | Hoffenheim |
| 28/01 | Hoffenheim | 1 - 4 | M.gladbach |
| 05/01 | Hannover 96 | 3 - 0 | M.gladbach |
| 20/12 | B.Dortmund | 2 - 0 | M.gladbach |
| 13/12 | M.gladbach | 1 - 3 | Wolfsburg |
| 06/12 | Mainz | 0 - 1 | M.gladbach |
| 03/12 | M.gladbach | 1 - 2 | St. Pauli |
| 20/12 | Stuttgart | 0 - 0 | Hoffenheim |
| 13/12 | Hoffenheim | 4 - 1 | Hamburger |
| 07/12 | B.Dortmund | 2 - 0 | Hoffenheim |
| 29/11 | Hoffenheim | 3 - 0 | Augsburg |
| 22/11 | Mainz | 1 - 1 | Hoffenheim |
Nhận định, soi kèo M.gladbach vs Hoffenheim
Châu Á: -0.99*0 : 1/2*0.89
HOF thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà là điểm tựa để MGL có một trận đấu khả quan.Dự đoán: MGL
Tài xỉu: 0.94*4*0.94
4/5 trận gần đây của MGL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HOF cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng M.gladbach gặp Hoffenheim
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Bayern Munich | 15 | 13 | 2 | 0 | 55 | 11 | 41 |
| 2. | B.Dortmund | 15 | 9 | 5 | 1 | 26 | 12 | 32 |
| 3. | B.Leverkusen | 15 | 9 | 2 | 4 | 33 | 20 | 29 |
| 4. | Leipzig | 15 | 9 | 2 | 4 | 30 | 19 | 29 |
| 5. | Hoffenheim | 15 | 8 | 3 | 4 | 29 | 20 | 27 |
| 6. | Stuttgart | 15 | 8 | 2 | 5 | 25 | 22 | 26 |
| 7. | Ein.Frankfurt | 15 | 7 | 4 | 4 | 30 | 30 | 25 |
| 8. | Union Berlin | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 23 | 21 |
| 9. | Freiburg | 15 | 5 | 5 | 5 | 25 | 26 | 20 |
| 10. | Wer.Bremen | 15 | 4 | 5 | 6 | 18 | 28 | 17 |
| 11. | FC Koln | 15 | 4 | 4 | 7 | 22 | 24 | 16 |
| 12. | M.gladbach | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 24 | 16 |
| 13. | Hamburger | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 25 | 16 |
| 14. | Wolfsburg | 15 | 4 | 3 | 8 | 23 | 28 | 15 |
| 15. | Augsburg | 15 | 4 | 2 | 9 | 17 | 28 | 14 |
| 16. | St. Pauli | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 26 | 12 |
| 17. | Heidenheim | 15 | 3 | 2 | 10 | 13 | 34 | 11 |
| 18. | Mainz | 15 | 1 | 5 | 9 | 13 | 26 | 8 |

