Số liệu thống kê, nhận định MACARTHUR FC gặp MELBOURNE CITY
VĐQG Australia, vòng 19
Macarthur FC
FT
2 - 0
(0-0)
Melbourne City
- Thống kê Macarthur FC đấu với Melbourne City
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Macarthur FC gặp Melbourne City
Macarthur FC
60%
Hòa
20%
Melbourne City
20%
| 24/01 | Macarthur FC | 6 - 2 | Melbourne City |
| 23/12 | Melbourne City | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 07/03 | Melbourne City | 2 - 0 | Macarthur FC |
| 25/01 | Macarthur FC | 1 - 0 | Melbourne City |
| 01/03 | Macarthur FC | 2 - 0 | Melbourne City |
- PHONG ĐỘ MACARTHUR FC
| 21/03 | Auckland FC | 1 - 2 | Macarthur FC |
| 15/03 | Melb. Victory | 4 - 1 | Macarthur FC |
| 04/03 | Macarthur FC | 1 - 3 | Central Coast |
| 28/02 | Macarthur FC | 0 - 4 | WS Wanderers |
| 22/02 | Newcastle Jets | 1 - 0 | Macarthur FC |
- PHONG ĐỘ MELBOURNE CITY1
| 17/03 | Sydney FC | 0 - 1 | Melbourne City |
| 10/03 | Buriram Utd | 0 - 0 | Melbourne City |
| 03/03 | Melbourne City | 1 - 1 | Buriram Utd |
| 28/02 | Auckland FC | 3 - 0 | Melbourne City |
| 21/02 | Melbourne City | 1 - 3 | Melb. Victory |
Nhận định, soi kèo Macarthur FC vs Melbourne City
Châu Á: 0.93*1/4 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 2/4 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên MELC khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MELC
Tài xỉu: 0.93*3 1/4*0.95
3/5 trận gần đây của MRAMS có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Macarthur FC gặp Melbourne City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 22 | 14 | 1 | 7 | 46 | 33 | 43 |
| 2. | Auckland FC | 21 | 11 | 5 | 5 | 36 | 22 | 38 |
| 3. | Melb. Victory | 23 | 10 | 6 | 7 | 39 | 29 | 36 |
| 4. | Adelaide Utd | 22 | 10 | 5 | 7 | 39 | 32 | 35 |
| 5. | Sydney FC | 21 | 10 | 2 | 9 | 28 | 22 | 32 |
| 6. | Wellington Phoenix | 22 | 7 | 6 | 9 | 33 | 41 | 27 |
| 7. | Macarthur FC | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 | 35 | 27 |
| 8. | Central Coast | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 31 | 26 |
| 9. | Melbourne City | 20 | 6 | 7 | 7 | 21 | 27 | 25 |
| 10. | Brisbane Roar | 22 | 6 | 6 | 10 | 22 | 29 | 24 |
| 11. | Perth Glory | 22 | 6 | 5 | 11 | 25 | 35 | 23 |
| 12. | WS Wanderers | 22 | 5 | 6 | 11 | 26 | 34 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

