Số liệu thống kê, nhận định MACARTHUR FC gặp PERTH GLORY
VĐQG Australia, vòng 1
Macarthur FC
FT
6 - 1
(5-0)
Perth Glory
- Thống kê Macarthur FC đấu với Perth Glory
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Macarthur FC gặp Perth Glory
Macarthur FC
40%
Hòa
40%
Perth Glory
20%
| 06/02 | Macarthur FC | 2 - 2 | Perth Glory |
| 30/11 | Macarthur FC | 0 - 2 | Perth Glory |
| 27/12 | Perth Glory | 0 - 3 | Macarthur FC |
| 20/10 | Macarthur FC | 6 - 1 | Perth Glory |
| 28/01 | Macarthur FC | 2 - 2 | Perth Glory |
- PHONG ĐỘ MACARTHUR FC
| 06/02 | Macarthur FC | 2 - 2 | Perth Glory |
| 30/01 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 24/01 | Macarthur FC | 6 - 2 | Melbourne City |
| 10/01 | Macarthur FC | 0 - 3 | Sydney FC |
| 05/01 | Macarthur FC | 1 - 1 | Auckland FC |
- PHONG ĐỘ PERTH GLORY1
| 06/02 | Macarthur FC | 2 - 2 | Perth Glory |
| 31/01 | Perth Glory | 2 - 1 | Auckland FC |
| 25/01 | WS Wanderers | 1 - 0 | Perth Glory |
| 16/01 | Perth Glory | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 10/01 | Perth Glory | 3 - 0 | Central Coast |
Nhận định, soi kèo Macarthur FC vs Perth Glory
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.90
MRAMS đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, PGLO thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MRAMS
Tài xỉu: 0.94*3 1/4*0.94
5 trận gần đây của PGLO có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Macarthur FC gặp Perth Glory
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 16 | 10 | 0 | 6 | 37 | 28 | 30 |
| 2. | Auckland FC | 16 | 8 | 4 | 4 | 23 | 17 | 28 |
| 3. | Sydney FC | 15 | 8 | 1 | 6 | 22 | 15 | 25 |
| 4. | Macarthur FC | 16 | 6 | 6 | 4 | 23 | 22 | 24 |
| 5. | Melb. Victory | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 21 | 23 |
| 6. | Adelaide Utd | 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 26 | 23 |
| 7. | Melbourne City | 17 | 5 | 7 | 5 | 19 | 21 | 22 |
| 8. | Brisbane Roar | 17 | 6 | 3 | 8 | 17 | 22 | 21 |
| 9. | Perth Glory | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 | 22 | 20 |
| 10. | Wellington Phoenix | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 31 | 19 |
| 11. | Central Coast | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 23 | 18 |
| 12. | WS Wanderers | 16 | 4 | 4 | 8 | 13 | 21 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

