Số liệu thống kê, nhận định MACCABI NETANYA gặp HAPOEL JERUSALEM
VĐQG Israel, vòng 18
Maccabi Netanya
FT
1 - 1
(0-0)
Hapoel Jerusalem
- Thống kê Maccabi Netanya đấu với Hapoel Jerusalem
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Maccabi Netanya gặp Hapoel Jerusalem
Maccabi Netanya
80%
Hòa
20%
Hapoel Jerusalem
0%
- PHONG ĐỘ MACCABI NETANYA
| 18/01 | Bnei Sakhnin | 2 - 1 | Maccabi Netanya |
| 14/01 | Maccabi Netanya | 0 - 2 | Maccabi K.Jaffa |
| 09/01 | Maccabi Netanya | 1 - 1 | Hapoel Jerusalem |
| 03/01 | Ironi Tiberias | 4 - 0 | Maccabi Netanya |
| 01/01 | Maccabi Netanya | 0 - 2 | H. Petah Tikva |
- PHONG ĐỘ HAPOEL JERUSALEM1
| 17/01 | Hapoel Jerusalem | 2 - 0 | Ironi Tiberias |
| 14/01 | Hap. Beer Sheva | 2 - 1 | Hapoel Jerusalem |
| 09/01 | Maccabi Netanya | 1 - 1 | Hapoel Jerusalem |
| 03/01 | Hapoel Jerusalem | 1 - 3 | Maccabi TA |
| 01/01 | Hap. Beer Sheva | 4 - 1 | Hapoel Jerusalem |
Nhận định, soi kèo Maccabi Netanya vs Hapoel Jerusalem
Châu Á: 0.82*0 : 3/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Maccabi Netanya khi thắng 11/18 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MNET
Tài xỉu: 0.96*3*0.74
3/5 trận gần đây của Maccabi Netanya có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Hapoel Jerusalem cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Maccabi Netanya gặp Hapoel Jerusalem
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Beitar Jerusalem | 19 | 14 | 3 | 2 | 44 | 20 | 45 |
| 2. | Hap. Beer Sheva | 18 | 13 | 3 | 2 | 43 | 16 | 42 |
| 3. | Maccabi TA | 19 | 10 | 6 | 3 | 38 | 23 | 36 |
| 4. | Maccabi Haifa | 19 | 8 | 8 | 3 | 37 | 17 | 32 |
| 5. | Hapoel Tel Aviv | 18 | 9 | 4 | 5 | 33 | 23 | 31 |
| 6. | H. Petah Tikva | 19 | 6 | 8 | 5 | 34 | 31 | 26 |
| 7. | Maccabi Netanya | 19 | 7 | 3 | 9 | 31 | 41 | 24 |
| 8. | Bnei Sakhnin | 18 | 6 | 5 | 7 | 22 | 26 | 23 |
| 9. | Ironi Tiberias | 19 | 6 | 3 | 10 | 23 | 40 | 21 |
| 10. | Hapoel Haifa | 18 | 5 | 4 | 9 | 25 | 31 | 19 |
| 11. | Ashdod | 19 | 4 | 7 | 8 | 24 | 39 | 19 |
| 12. | HIK Shmona | 18 | 4 | 4 | 10 | 24 | 31 | 16 |
| 13. | Hapoel Jerusalem | 19 | 3 | 6 | 10 | 18 | 29 | 15 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 18 | 2 | 2 | 14 | 15 | 44 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL
| Thứ 6, ngày 09/01 | |||
| 19h00 | Maccabi Netanya | 1 - 1 | Hapoel Jerusalem |
| Thứ 7, ngày 10/01 | |||
| 20h00 | Maccabi TA | 1 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 22h30 | Hapoel Haifa | 3 - 3 | Hapoel Tel Aviv |
| 23h30 | Ironi Tiberias | 1 - 4 | H. Petah Tikva |
| C.Nhật, ngày 11/01 | |||
| 00h30 | Beitar Jerusalem | 1 - 0 | Maccabi Bnei Raina |
| 01h00 | Hap. Beer Sheva | 0 - 0 | Maccabi Haifa |
| Thứ 2, ngày 12/01 | |||
| 00h30 | Ashdod | 2 - 5 | HIK Shmona |
BÌNH LUẬN:

