Số liệu thống kê, nhận định MASHAL MUBAREK gặp DINAMO SAMARKAND
VĐQG Uzbekistan, vòng 17
Mashal Mubarek
FT
2 - 4
(2-2)
Dinamo Samarkand
- Thống kê Mashal Mubarek đấu với Dinamo Samarkand
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Mashal Mubarek gặp Dinamo Samarkand
Mashal Mubarek
40%
Hòa
0%
Dinamo Samarkand
60%
| 06/08 | Mashal Mubarek | 2 - 4 | Dinamo Samarkand |
| 15/03 | Dinamo Samarkand | 1 - 0 | Mashal Mubarek |
| 25/11 | Mashal Mubarek | 1 - 0 | Dinamo Samarkand |
| 04/07 | Mashal Mubarek | 1 - 2 | Dinamo Samarkand |
| 30/06 | Dinamo Samarkand | 0 - 1 | Mashal Mubarek |
- PHONG ĐỘ MASHAL MUBAREK
| 07/04 | Mashal Mubarek | 0 - 1 | Bunyodkor |
| 03/04 | Navbahor | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
| 19/03 | Andijan | 2 - 0 | Mashal Mubarek |
| 10/03 | Mashal Mubarek | 0 - 2 | Qyzylqum |
| 05/03 | Mashal Mubarek | 0 - 2 | Lok. Tashkent |
- PHONG ĐỘ DINAMO SAMARKAND1
| 12/04 | Dinamo Samarkand | 1 - 2 | Lok. Tashkent |
| 08/04 | Dinamo Samarkand | 2 - 1 | Sogdiana Jizzakh |
| 03/04 | Xorazm Urganch | 2 - 1 | Dinamo Samarkand |
| 19/03 | Buxoro | 3 - 1 | Dinamo Samarkand |
| 12/03 | Dinamo Samarkand | 1 - 1 | Nasaf Qarshi |
Nhận định, soi kèo Mashal Mubarek vs Dinamo Samarkand
Châu Á: -0.95*1/2 : 0*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MMUB khi thắng 7/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MMUB
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của MMUB có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mashal Mubarek gặp Dinamo Samarkand
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 2 | 15 |
| 2. | Pakhtakor | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 15 |
| 3. | Buxoro | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 13 |
| 4. | Bunyodkor | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 13 |
| 5. | Navbahor | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | 12 |
| 6. | Nasaf Qarshi | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 11 |
| 7. | Lok. Tashkent | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 11 |
| 8. | Xorazm Urganch | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 |
| 9. | FK AGMK | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | 8 |
| 10. | Surkhon Termiz | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | 8 |
| 11. | Dinamo Samarkand | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 12 | 7 |
| 12. | Andijan | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 9 | 6 |
| 13. | Kokand 1912 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 |
| 14. | Qyzylqum | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | 6 |
| 15. | Sogdiana Jizzakh | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 16 | 2 |
| 16. | Mashal Mubarek | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 12 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN
BÌNH LUẬN:

