Số liệu thống kê, nhận định MASHAL MUBAREK gặp SHURTAN GUZAR
VĐQG Uzbekistan, vòng 21
Mashal Mubarek
FT
2 - 1
(2-0)
Shurtan Guzar
- Thống kê Mashal Mubarek đấu với Shurtan Guzar
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Mashal Mubarek gặp Shurtan Guzar
Mashal Mubarek
80%
Hòa
20%
Shurtan Guzar
0%
| 11/09 | Mashal Mubarek | 2 - 1 | Shurtan Guzar |
| 19/04 | Shurtan Guzar | 0 - 1 | Mashal Mubarek |
| 08/12 | Mashal Mubarek | 1 - 1 | Shurtan Guzar |
| 19/08 | Mashal Mubarek | 4 - 0 | Shurtan Guzar |
| 18/03 | Shurtan Guzar | 0 - 2 | Mashal Mubarek |
- PHONG ĐỘ MASHAL MUBAREK
| 22/04 | Surkhon Termiz | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
| 18/04 | Mashal Mubarek | 0 - 1 | Xorazm Urganch |
| 13/04 | Pakhtakor | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
| 07/04 | Mashal Mubarek | 0 - 1 | Bunyodkor |
| 03/04 | Navbahor | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
- PHONG ĐỘ SHURTAN GUZAR1
| 29/11 | Qyzylqum | 3 - 3 | Shurtan Guzar |
| 19/11 | Shurtan Guzar | 1 - 1 | Buxoro |
| 10/11 | Surkhon Termiz | 1 - 0 | Shurtan Guzar |
| 31/10 | Shurtan Guzar | 4 - 3 | FK AGMK |
| 25/10 | Shurtan Guzar | 0 - 2 | Neftchi |
Nhận định, soi kèo Mashal Mubarek vs Shurtan Guzar
Châu Á: 0.87*0 : 0*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Mashal Mubarek khi thắng 4/8 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MMUB
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.76
3/5 trận gần đây của Mashal Mubarek có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Shurtan Guzar cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mashal Mubarek gặp Shurtan Guzar
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Pakhtakor | 9 | 8 | 0 | 1 | 19 | 9 | 24 |
| 2. | Neftchi | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 3 | 21 |
| 3. | Bunyodkor | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 6 | 16 |
| 4. | Navbahor | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 5 | 15 |
| 5. | Buxoro | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 10 | 14 |
| 6. | Nasaf Qarshi | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 12 |
| 7. | Xorazm Urganch | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 8 | 12 |
| 8. | FK AGMK | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 |
| 9. | Lok. Tashkent | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 10 | 11 |
| 10. | Surkhon Termiz | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 10 | 11 |
| 11. | Qyzylqum | 8 | 3 | 0 | 5 | 6 | 13 | 9 |
| 12. | Kokand 1912 | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 9 | 8 |
| 13. | Andijan | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 9 | 7 |
| 14. | Dinamo Samarkand | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 16 | 7 |
| 15. | Sogdiana Jizzakh | 8 | 1 | 2 | 5 | 12 | 20 | 5 |
| 16. | Mashal Mubarek | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 17 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN
BÌNH LUẬN:

