Số liệu thống kê, nhận định MEIZHOU HAKKA gặp TIANJIN TIGERS
VĐQG Trung Quốc, vòng 21
Meizhou Hakka
FT
3 - 2
(1-0)
Tianjin Tigers
- Thống kê Meizhou Hakka đấu với Tianjin Tigers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Meizhou Hakka gặp Tianjin Tigers
Meizhou Hakka
20%
Hòa
40%
Tianjin Tigers
40%
| 29/06 | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Tianjin Tigers |
| 23/02 | Tianjin Tigers | 2 - 2 | Meizhou Hakka |
| 03/08 | Meizhou Hakka | 3 - 2 | Tianjin Tigers |
| 14/04 | Tianjin Tigers | 0 - 0 | Meizhou Hakka |
| 26/08 | Tianjin Tigers | 3 - 1 | Meizhou Hakka |
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA
| 21/03 | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Suzhou Dongwu |
| 14/03 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Yanbian Longding |
| 22/11 | Beijing Guoan | 5 - 1 | Meizhou Hakka |
| 01/11 | Meizhou Hakka | 2 - 2 | Dalian Young Boy |
| 24/10 | Meizhou Hakka | 1 - 4 | Yunnan Yukun |
- PHONG ĐỘ TIANJIN TIGERS1
| 21/03 | Liaoning Tieren | 3 - 0 | Tianjin Tigers |
| 14/03 | Shenzhen Peng City | 1 - 0 | Tianjin Tigers |
| 07/03 | Tianjin Tigers | 0 - 0 | Chong. Tongliang |
| 31/01 | Kryvbas | 3 - 0 | Tianjin Tigers |
| 22/11 | Tianjin Tigers | 1 - 3 | Sh. Shenhua |
Nhận định, soi kèo Meizhou Hakka vs Tianjin Tigers
Châu Á: 0.90*1/4 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TIAN khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TIAN
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.80
5 trận gần đây của MWU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TIAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Meizhou Hakka gặp Tianjin Tigers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 |
| 2. | Zhejiang Professional | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 |
| 3. | Henan Songshan | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 |
| 4. | Yunnan Yukun | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 6 |
| 5. | Shandong Taishan | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 |
| 6. | Sh. Shenhua | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | 5 |
| 7. | Chong. Tongliang | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 |
| 8. | Wuhan Three T. | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 |
| 9. | Beijing Guoan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 |
| 10. | Shanghai Port | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 |
| 11. | Liaoning Tieren | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| 12. | Dalian Young Boy | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | 3 |
| 13. | Qingdao West Coast | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 |
| 15. | Tianjin Tigers | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 |
| 16. | Qingdao Hainiu | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

