Số liệu thống kê, nhận định MELB. VICTORY gặp NEWCASTLE JETS
VĐQG Australia, vòng 29
Melb. Victory
FT
1 - 1
(0-0)
Newcastle Jets
- Thống kê Melb. Victory đấu với Newcastle Jets
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Melb. Victory gặp Newcastle Jets
Melb. Victory
20%
Hòa
40%
Newcastle Jets
40%
| 24/10 | Newcastle Jets | 5 - 2 | Melb. Victory |
| 04/05 | Melb. Victory | 1 - 1 | Newcastle Jets |
| 08/02 | Newcastle Jets | 3 - 0 | Melb. Victory |
| 03/02 | Newcastle Jets | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 29/10 | Melb. Victory | 5 - 3 | Newcastle Jets |
- PHONG ĐỘ MELB. VICTORY
| 26/01 | Melb. Victory | 4 - 0 | Sydney FC |
| 17/01 | Adelaide Utd | 2 - 1 | Melb. Victory |
| 10/01 | Melb. Victory | 0 - 1 | WS Wanderers |
| 02/01 | Melb. Victory | 3 - 2 | Perth Glory |
| 29/12 | Melb. Victory | 5 - 1 | Wellington Phoenix |
- PHONG ĐỘ NEWCASTLE JETS1
| 23/01 | Newcastle Jets | 4 - 1 | Wellington Phoenix |
| 17/01 | WS Wanderers | 1 - 2 | Newcastle Jets |
| 11/01 | Melbourne City | 0 - 1 | Newcastle Jets |
| 01/01 | Auckland FC | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 26/12 | Newcastle Jets | 4 - 5 | Macarthur FC |
Nhận định, soi kèo Melb. Victory vs Newcastle Jets
Châu Á: 0.87*0 : 1*-0.99
MVI đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, NJET thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MVI
Tài xỉu: 0.88*3 1/2*1.00
4/5 trận gần đây của MVI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NJET cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Melb. Victory gặp Newcastle Jets
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 14 | 7 | 4 | 3 | 21 | 15 | 25 |
| 2. | Newcastle Jets | 14 | 8 | 0 | 6 | 30 | 25 | 24 |
| 3. | Sydney FC | 13 | 7 | 1 | 5 | 18 | 13 | 22 |
| 4. | Adelaide Utd | 14 | 7 | 1 | 6 | 23 | 22 | 22 |
| 5. | Macarthur FC | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 19 | 22 |
| 6. | Brisbane Roar | 15 | 6 | 3 | 6 | 15 | 16 | 21 |
| 7. | Melb. Victory | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 | 18 | 20 |
| 8. | Melbourne City | 15 | 5 | 5 | 5 | 16 | 18 | 20 |
| 9. | Wellington Phoenix | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 26 | 18 |
| 10. | Perth Glory | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 | 19 | 16 |
| 11. | WS Wanderers | 14 | 4 | 3 | 7 | 11 | 16 | 15 |
| 12. | Central Coast | 13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 22 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

