Số liệu thống kê, nhận định MIDTJYLLAND gặp KOBENHAVN
VĐQG Đan Mạch, vòng 26
Midtjylland
FT
4 - 2
(2-0)
Kobenhavn
- Thống kê Midtjylland đấu với Kobenhavn
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Midtjylland gặp Kobenhavn
Midtjylland
60%
Hòa
40%
Kobenhavn
0%
| 11/10 | Midtjylland | 2 - 1 | Kobenhavn |
| 14/05 | Kobenhavn | 0 - 1 | Midtjylland |
| 08/02 | Midtjylland | 2 - 1 | Kobenhavn |
| 05/10 | Kobenhavn | 1 - 1 | Midtjylland |
| 12/05 | Kobenhavn | 1 - 1 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND
| 01/11 | Nordsjaelland | 2 - 3 | Midtjylland |
| 26/10 | Midtjylland | 3 - 2 | Lyngby |
| 25/10 | Midtjylland | 3 - 2 | Lyngby |
| 23/10 | Midtjylland | 0 - 1 | Sint Truiden |
| 20/10 | Viborg | 1 - 2 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ KOBENHAVN1
| 03/11 | Sonderjyske | 0 - 2 | Kobenhavn |
| 27/10 | Kobenhavn | 1 - 1 | Odense BK |
| 22/10 | Crvena Zvezda | 2 - 2 | Kobenhavn |
| 18/10 | Kobenhavn | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 16/10 | Kobenhavn | 3 - 0 | Braga |
Nhận định, soi kèo Midtjylland vs Kobenhavn
Châu Á: -0.90*0 : 1/4*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KOB khi thắng 25/48 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KOB
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của MIDJ có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Midtjylland gặp Kobenhavn
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Midtjylland | 14 | 10 | 4 | 0 | 30 | 17 | 34 |
| 2. | Kobenhavn | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 | 12 | 26 |
| 3. | Viborg | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 12 | 23 |
| 4. | Brondby | 13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 20 | 22 |
| 5. | Nordsjaelland | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 | 18 | 21 |
| 6. | AC Horsens | 14 | 5 | 4 | 5 | 28 | 22 | 19 |
| 7. | Odense BK | 13 | 4 | 5 | 4 | 15 | 17 | 17 |
| 8. | Silkeborg IF | 14 | 2 | 7 | 5 | 18 | 25 | 13 |
| 9. | Aarhus AGF | 13 | 2 | 6 | 5 | 17 | 21 | 12 |
| 10. | Randers | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 21 | 11 |
| 11. | Lyngby | 14 | 2 | 5 | 7 | 21 | 31 | 11 |
| 12. | Sonderjyske | 13 | 2 | 2 | 9 | 18 | 34 | 8 |
| 13. | Sonderborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH
BÌNH LUẬN:

