Số liệu thống kê, nhận định MIDTJYLLAND gặp KOBENHAVN
VĐQG Đan Mạch, vòng 19
Midtjylland
FT
2 - 1
(0-0)
Kobenhavn
- Thống kê Midtjylland đấu với Kobenhavn
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Midtjylland gặp Kobenhavn
Midtjylland
60%
Hòa
40%
Kobenhavn
0%
| 11/10 | Midtjylland | 2 - 1 | Kobenhavn |
| 14/05 | Kobenhavn | 0 - 1 | Midtjylland |
| 08/02 | Midtjylland | 2 - 1 | Kobenhavn |
| 05/10 | Kobenhavn | 1 - 1 | Midtjylland |
| 12/05 | Kobenhavn | 1 - 1 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND
| 20/10 | Viborg | 1 - 2 | Midtjylland |
| 15/10 | Egnatia Rrogozhine | 1 - 1 | Midtjylland |
| 11/10 | Midtjylland | 2 - 1 | Kobenhavn |
| 19/09 | Odense BK | 1 - 1 | Midtjylland |
| 15/09 | Midtjylland | 4 - 1 | Brondby |
- PHONG ĐỘ KOBENHAVN1
| 18/10 | Kobenhavn | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 16/10 | Kobenhavn | 3 - 0 | Braga |
| 11/10 | Midtjylland | 2 - 1 | Kobenhavn |
| 20/09 | Brondby | 0 - 1 | Kobenhavn |
| 12/09 | Kobenhavn | 2 - 0 | AC Horsens |
Nhận định, soi kèo Midtjylland vs Kobenhavn
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*-0.97
Midtjylland đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Kobenhavn thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: 0.86*2 3/4*-0.99
3/5 trận gần đây của Midtjylland có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Kobenhavn cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Midtjylland gặp Kobenhavn
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Kobenhavn | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 11 | 25 |
| 2. | Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | 19 | 10 | 22 |
| 3. | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 8 | 20 |
| 4. | Nordsjaelland | 11 | 5 | 4 | 2 | 17 | 13 | 19 |
| 5. | Brondby | 11 | 5 | 1 | 5 | 18 | 19 | 16 |
| 6. | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | 18 | 19 | 13 |
| 7. | Odense BK | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 15 | 13 |
| 8. | Silkeborg IF | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 19 | 11 |
| 9. | Randers | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 16 | 11 |
| 10. | Aarhus AGF | 11 | 1 | 6 | 4 | 15 | 18 | 9 |
| 11. | Sonderjyske | 11 | 2 | 2 | 7 | 16 | 24 | 8 |
| 12. | Lyngby | 11 | 1 | 5 | 5 | 15 | 24 | 8 |
| 13. | Sonderborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH
BÌNH LUẬN:

