Số liệu thống kê, nhận định MILLWALL gặp CARDIFF CITY
Hạng Nhất Anh, vòng 43
Millwall
Duncan Watmore (90+3')
Jake Cooper (45+4')
Michael Obafemi (09')
FT
3 - 1
(2-1)
Cardiff City
(24') Yakou Meïte
- Diễn biến trận đấu Millwall vs Cardiff City trực tiếp
-
Casper De Norre

Zian Flemmin
90+5'
-
Duncan Watmore
90+4'
-
Duncan Watmore
90+3'
-
George Saville
90+1'
-
Brooke Norton-Cuffy

Ryan Longman (chấn thương)
84'
-
75'
Ollie Tanner
Rubin Colwil
-
Tom Bradshaw

Michael Obafem
71'
-
69'
Cian Ashford
Josh Bowle
-
69'
David Turnbull
Joe Rall
-
69'
Jamilu Collins
-
Ryan Longman
69'
-
60'
Famara Diedhiou
Yakou Meït
-
60'
Ryan Wintle
Manolis Siopi
-
Jake Cooper
45+4'
-
Duncan Watmore

Romain Esse (chấn thương)
45'
-
24'
Yakou Meïte
-
Michael Obafemi
09'
- Thống kê Millwall đấu với Cardiff City
| 15(7) | Sút bóng | 7(4) |
| 6 | Phạt góc | 4 |
| 10 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 |
| 5 | Việt vị | 1 |
| 38% | Cầm bóng | 62% |
Đội hình Millwall
-
20M. Sarkic
-
18Ryan Leonard
-
6J. Tanganga
-
5J. Cooper
-
2D. McNamara
-
25R. Esse
-
8B. Mitchell
-
23G. Saville
-
11R. Longman
-
10Z. Flemming
-
21M. Obafemi
- Đội hình dự bị:
-
4S. Hutchinson
-
9Bradshaw
-
33B. Bialkowski
-
15J. Bryan
-
7K. Nisbet
-
19D. Watmore
-
12P.Hall
-
24C. De Norre
-
17B. Norton-Cuffy
Đội hình Cardiff City
-
1E. Horvath
-
17J. Collins
-
4D. Goutas
-
12N. Phillips
-
38P. Ng
-
23M. Siopis
-
8Joe Ralls
-
16K. Ahearne-Grant
-
27R. Colwill
-
14J. Bowler
-
22Y. Meïte
- Đội hình dự bị:
-
34J.Berget
-
32O. Tanner
-
6R. Wintle
-
36M. Watters
-
45Cian Ashford
-
41M. Turner
-
15D. Turnbull
-
20F. Diedhiou
-
19R. Sawyers
Số liệu đối đầu Millwall gặp Cardiff City
Millwall
40%
Hòa
20%
Cardiff City
40%
| 22/01 | Millwall | 2 - 2 | Cardiff City |
| 02/10 | Cardiff City | 1 - 0 | Millwall |
| 13/04 | Millwall | 3 - 1 | Cardiff City |
| 09/12 | Cardiff City | 1 - 0 | Millwall |
| 21/01 | Cardiff City | 0 - 1 | Millwall |
- PHONG ĐỘ MILLWALL
| 19/09 | Millwall | 2 - 2 | West Ham Utd |
| 16/09 | Middlesbrough | 2 - 2 | Millwall |
| 12/09 | Blackburn Rovers | 3 - 1 | Millwall |
| 09/09 | Millwall | 0 - 1 | Newcastle |
| 05/09 | Millwall | 4 - 0 | Bolton |
- PHONG ĐỘ CARDIFF CITY1
| 19/09 | Cardiff City | 3 - 1 | Charlton Athletic |
| 12/09 | Bolton | 1 - 0 | Cardiff City |
| 09/09 | Cardiff City | 1 - 1 | Stoke City |
| 05/09 | Portsmouth | 2 - 0 | Cardiff City |
| 03/09 | QPR | 2 - 1 | Cardiff City |
Nhận định, soi kèo Millwall vs Cardiff City
Châu Á: 0.85*0 : 1/2*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CAR khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CAR
Tài xỉu: 0.79*2*-0.93
4/5 trận gần đây của MIW có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CAR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Millwall gặp Cardiff City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Swansea City | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 17 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | West Ham Utd | 8 | 4 | 3 | 1 | 22 | 11 | 15 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Middlesbrough | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 15 |
| 4. | Southampton | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 14 |
| 5. | West Brom | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 14 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | QPR | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 7. | Stoke City | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 13 |
| 8. | Bristol City | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 |
| 9. | Charlton Athletic | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 10 | 12 |
| 10. | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 11 |
| 11. | Birmingham | 8 | 2 | 5 | 1 | 12 | 11 | 11 |
| 12. | Millwall | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 11 |
| 13. | Lincoln | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | 11 |
| 14. | Wrexham | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 12 | 10 |
| 15. | Norwich | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 9 |
| 16. | Blackburn Rovers | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 9 |
| 17. | Sheffield Utd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 |
| 18. | Portsmouth | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | 8 |
| 19. | Watford | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | 8 |
| 20. | Cardiff City | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | 7 |
| 21. | Bolton | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | 7 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Derby County | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | 5 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Preston North End | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 15 | 4 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Burnley | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 17 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
BÌNH LUẬN:

