Số liệu thống kê, nhận định MILLWALL gặp SOUTHAMPTON
Hạng Nhất Anh, vòng 18
Millwall
Tristan Crama (90+7')
Caleb Taylor (81')
Femi Azeez (72')
FT
3 - 2
(0-0)
Southampton
(87') Finn Azaz
(PEN 55') Adam Armstrong
- Diễn biến trận đấu Millwall vs Southampton trực tiếp
-
Tristan Crama
90+7'
-
Tristan Crama
90+7'
-
Zak Lovelace

Aidomo Emakh
88'
-
Macaulay Langstaff

Daniel Kell
88'
-
87'
Finn Azaz
-
Caleb Taylor
81'
-
Thierno Ballo

Femi Azee
78'
-
76'
Ryan Fraser
Tom Fellow
-
76'
Oriol Romeu
Cameron Brag
-
Alfie Doughty

Dan McNamar
74'
-
Camiel Neghli

Raees Bangura-William
73'
-
Femi Azeez
72'
-
62'
Joe Aribo
Jay Robinso
-
55'
Adam Armstrong
-
47'
Adam Armstrong
-
36'
Tom Fellows
- Thống kê Millwall đấu với Southampton
| 21(7) | Sút bóng | 11(8) |
| 9 | Phạt góc | 6 |
| 11 | Phạm lỗi | 6 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 2 | Việt vị | 3 |
| 41% | Cầm bóng | 59% |
Đội hình Millwall
-
15M. Crocombe
-
4T. Crama
-
6C. Taylor
-
5J. Cooper
-
2D. McNamara
-
24C. De Norre
-
16D. Kelly
-
11O. Azeez
-
31Bangura-Williams
-
22A. Emakhu
-
9M. Ivanovic
- Đội hình dự bị:
-
27C. Trueman
-
45W. Harding
-
7T. Ballo
-
17M. Langstaff
-
28G. Evans
-
29T. Leahy
-
10C. Neghli
-
14A. Doughty
-
13J. Coleman
Đội hình Southampton
-
31G. Bazunu
-
5J. Stephens
-
15J. Stephens
-
6Harwood-Bellis
-
3R. Manning
-
20C. Jander
-
48C. Bragg
-
18T. Fellows
-
46J. Robinson
-
10F. Azaz
-
9A. Armstrong
- Đội hình dự bị:
-
26R. Fraser
-
17J. Quarshie
-
12R. Edwards
-
7J. Aribo
-
27K. Matsuki
-
34Welington
-
49Nicholas Oyekunle
-
28J. Larios
-
1A. McCarthy
Số liệu đối đầu Millwall gặp Southampton
Millwall
40%
Hòa
20%
Southampton
40%
| 29/08 | Southampton | 5 - 1 | Millwall |
| 01/01 | Southampton | 0 - 0 | Millwall |
| 29/11 | Millwall | 3 - 2 | Southampton |
| 03/08 | Millwall | 0 - 1 | Southampton |
| 24/02 | Southampton | 1 - 2 | Millwall |
- PHONG ĐỘ MILLWALL
| 19/09 | Millwall | 2 - 2 | West Ham Utd |
| 16/09 | Middlesbrough | 2 - 2 | Millwall |
| 12/09 | Blackburn Rovers | 3 - 1 | Millwall |
| 09/09 | Millwall | 0 - 1 | Newcastle |
| 05/09 | Millwall | 4 - 0 | Bolton |
- PHONG ĐỘ SOUTHAMPTON1
| 19/09 | Wrexham | 2 - 1 | Southampton |
| 12/09 | Southampton | 4 - 1 | Bristol City |
| 09/09 | Southampton | 3 - 1 | Swansea City |
| 05/09 | Lincoln | 1 - 1 | Southampton |
| 02/09 | Birmingham | 1 - 1 | Southampton |
Nhận định, soi kèo Millwall vs Southampton
Châu Á: 0.87*1/4 : 0*-0.99
Millwall đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Southampton thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: SOU
Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.89
3/5 trận gần đây của Millwall có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Southampton cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Millwall gặp Southampton
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Swansea City | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 17 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | West Ham Utd | 8 | 4 | 3 | 1 | 22 | 11 | 15 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Middlesbrough | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 15 |
| 4. | Southampton | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 14 |
| 5. | West Brom | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 14 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | QPR | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 7. | Stoke City | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 13 |
| 8. | Bristol City | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 |
| 9. | Charlton Athletic | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 10 | 12 |
| 10. | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 11 |
| 11. | Birmingham | 8 | 2 | 5 | 1 | 12 | 11 | 11 |
| 12. | Millwall | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 11 |
| 13. | Lincoln | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | 11 |
| 14. | Wrexham | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 12 | 10 |
| 15. | Norwich | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 9 |
| 16. | Blackburn Rovers | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 9 |
| 17. | Sheffield Utd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 |
| 18. | Portsmouth | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | 8 |
| 19. | Watford | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | 8 |
| 20. | Cardiff City | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | 7 |
| 21. | Bolton | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | 7 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Derby County | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | 5 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Preston North End | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 15 | 4 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Burnley | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 17 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
BÌNH LUẬN:

