Số liệu thống kê, nhận định MONTPELLIER gặp SAINT ETIENNE
VĐQG Pháp, vòng 26
Montpellier
FT
0 - 2
(0-1)
Saint Etienne
(53') Lucas Stassin
(11') Lucas Stassin
- Diễn biến trận đấu Montpellier vs Saint Etienne trực tiếp
-
53'
Lucas Stassin
-
45'
Yunis Abdelhamid
Benjamin Bouchouar
-
Wahbi Khazri

Rabby Nzingoul
45'
-
Issiaga Sylla

Theo Sainte-Luc
45'
-
45'
Maxime Bernauer
-
Teji Savanier
16'
-
11'
Lucas Stassin
-
09'
Maxime Bernauer
-
07'
Zuriko Davitashvili
- Thống kê Montpellier đấu với Saint Etienne
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Montpellier
-
40B. Lecomte
-
77F. Sacko
-
4B. Kouyate
-
5M. Sagnan
-
17T. Sainte-Luce
-
13J. Chotard
-
19R. Nzingoula
-
14O. Maamma
-
11T. Savanier
-
70T. Coulibaly
-
9A. Delort
- Đội hình dự bị:
-
41J. Ndiaye
-
16D. Bertaud
-
22K. Fayad
-
18N. Pays
-
2B. Meite
-
44T. Chennahi
-
49W. Ndollo Bille
-
3I. Sylla
-
10W. Khazri
Đội hình Saint Etienne
-
30G. Larsonneur
-
19L. Petrot
-
3M. Nade
-
13M. Bernauer
-
27Y. Macon
-
10F. Tardieu
-
4P. Ekwah
-
29A. Moueffek
-
22Z. Davitashvili
-
32L. Stassin
-
7I. Cardona
- Đội hình dự bị:
-
5Y. Abdelhamid
-
20A. Boakye
-
1B. Maubleu
-
25I. Wadji
-
8D. Appiah
-
14L. Mouton
-
9I. Sissoko
-
6B. Bouchouari
-
17P. Cornud
Số liệu đối đầu Montpellier gặp Saint Etienne
Montpellier
0%
Hòa
0%
Saint Etienne
100%
| 08/02 | Saint Etienne | 1 - 0 | Montpellier |
| 05/10 | Montpellier | 0 - 2 | Saint Etienne |
| 16/03 | Montpellier | 0 - 2 | Saint Etienne |
| 24/11 | Saint Etienne | 1 - 0 | Montpellier |
| 31/07 | Montpellier | 1 - 2 | Saint Etienne |
- PHONG ĐỘ MONTPELLIER
| 18/04 | Montpellier | 2 - 1 | Grenoble |
| 11/04 | Annecy FC | 0 - 0 | Montpellier |
| 04/04 | Montpellier | 2 - 2 | Troyes |
| 21/03 | Pau FC | 0 - 0 | Montpellier |
| 14/03 | Montpellier | 2 - 0 | Stade Lavallois |
- PHONG ĐỘ SAINT ETIENNE1
| 19/04 | SC Bastia | 2 - 0 | Saint Etienne |
| 12/04 | Saint Etienne | 2 - 1 | Dunkerque |
| 05/04 | Nancy | 1 - 1 | Saint Etienne |
| 22/03 | Saint Etienne | 4 - 0 | Annecy FC |
| 15/03 | Grenoble | 0 - 0 | Saint Etienne |
Nhận định, soi kèo Montpellier vs Saint Etienne
Châu Á: 1.00*0 : 1/4*0.88
MOP thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SET khi thắng 3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SET
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*1.00
3/5 trận gần đây của SET có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Montpellier gặp Saint Etienne
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 29 | 21 | 3 | 5 | 65 | 25 | 66 |
| 2. | Lens | 29 | 20 | 2 | 7 | 57 | 29 | 62 |
| 3. | Lille | 30 | 16 | 6 | 8 | 49 | 34 | 54 |
| 4. | Lyon | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 30 | 54 |
| 5. | Stade Rennais | 30 | 15 | 8 | 7 | 52 | 41 | 53 |
| 6. | Marseille | 30 | 16 | 4 | 10 | 58 | 40 | 52 |
| 7. | Monaco | 30 | 15 | 5 | 10 | 52 | 45 | 50 |
| 8. | Strasbourg | 29 | 12 | 7 | 10 | 46 | 37 | 43 |
| 9. | Lorient | 30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 44 | 41 |
| 10. | Paris FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 40 | 46 | 38 |
| 11. | Toulouse | 30 | 10 | 7 | 13 | 41 | 42 | 37 |
| 12. | Stade Brestois | 29 | 10 | 7 | 12 | 38 | 44 | 37 |
| 13. | Angers | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 40 | 34 |
| 14. | Le Havre | 30 | 6 | 12 | 12 | 25 | 38 | 30 |
| 15. | Nice | 30 | 7 | 8 | 15 | 34 | 56 | 29 |
| 16. | Auxerre | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 | 39 | 25 |
| 17. | Nantes | 30 | 4 | 8 | 18 | 25 | 49 | 20 |
| 18. | Metz | 30 | 3 | 6 | 21 | 27 | 66 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 14/03 | |||
| 02h45 | Marseille | 1 - 0 | Auxerre |
| 22h59 | Lorient | 2 - 1 | Lens |
| C.Nhật, ngày 15/03 | |||
| 01h00 | Angers | 0 - 2 | Nice |
| 03h05 | Monaco | 2 - 0 | Stade Brestois |
| 21h00 | Strasbourg | 0 - 0 | Paris FC |
| 23h15 | Le Havre | 0 - 0 | Lyon |
| 23h15 | Metz | 3 - 4 | Toulouse |
| Thứ 2, ngày 16/03 | |||
| 02h45 | Stade Rennais | 1 - 2 | Lille |
| Thứ 5, ngày 23/04 | |||
| 00h00 | PSG | 3 - 0 | Nantes |
BÌNH LUẬN:

