Số liệu thống kê, nhận định MONTROSE gặp ROSS COUNTY
Hạng 2 Scotland, vòng 10
Montrose
FT
0 - 5
(0-3)
Ross County
(75') Smith D.
(52') Graham B.
(28') Phillips K.
(25') Chin R.
(20') Ross Docherty
- Thống kê Montrose đấu với Ross County
| 2(0) | Sút bóng | 16(8) |
| 1 | Phạt góc | 8 |
| 7 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 37% | Cầm bóng | 63% |
Số liệu đối đầu Montrose gặp Ross County
Montrose
0%
Hòa
25%
Ross County
75%
| 10/10 | Montrose | 0 - 5 | Ross County |
| 08/08 | Ross County | 2 - 1 | Montrose |
| 24/07 | Ross County | 4 - 1 | Montrose |
| 08/10 | Montrose | 3 - 3 | Ross County |
- PHONG ĐỘ MONTROSE
| 17/10 | East Kilbride | 1 - 1 | Montrose |
| 14/10 | Montrose | 2 - 1 | Dundee Utd (R) |
| 10/10 | Montrose | 0 - 5 | Ross County |
| 03/10 | Airdrieonians | 1 - 0 | Montrose |
| 19/09 | East Fife | 1 - 2 | Montrose |
- PHONG ĐỘ ROSS COUNTY1
| 17/10 | Queen of South | 1 - 7 | Ross County |
| 14/10 | Ross County | 2 - 1 | Forfar Athletic |
| 10/10 | Montrose | 0 - 5 | Ross County |
| 03/10 | Ross County | 4 - 1 | Alloa Athletic |
| 19/09 | Cove Rangers | 0 - 2 | Ross County |
Nhận định, soi kèo Montrose vs Ross County
Châu Á: 0.78*1 1/4 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RCO khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RCO
Tài xỉu: 0.84*3*0.86
4/5 trận gần đây của MTS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RCO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Montrose gặp Ross County
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inverness C.T. | 36 | 21 | 11 | 4 | 60 | 24 | 74 |
| 1. | Ross County | 9 | 8 | 1 | 0 | 31 | 5 | 25 |
| 2. | Hamilton | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 2 | 25 |
| 2. | Stenhousemuir | 36 | 18 | 13 | 5 | 50 | 27 | 67 |
| 3. | East Kilbride | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 14 | 17 |
| 4. | Montrose | 10 | 5 | 0 | 5 | 13 | 19 | 15 |
| 5. | Airdrieonians | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 13 | 13 |
| 6. | Queen of South | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 27 | 10 |
| 7. | East Fife | 10 | 1 | 6 | 3 | 8 | 11 | 9 |
| 8. | Alloa Athletic | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 13 | 9 |
| 9. | Peterhead | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 17 | 7 |
| 10. | Kelty Hearts | 36 | 6 | 11 | 19 | 33 | 62 | 29 |
| 10. | Cove Rangers | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 16 | 6 |
BÌNH LUẬN:

