Số liệu thống kê, nhận định MOTHERWELL gặp HIBERNIAN
VĐQG Scotland, vòng 33
Motherwell
FT
1 - 1
(0-0)
Hibernian
- Thống kê Motherwell đấu với Hibernian
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Motherwell gặp Hibernian
Motherwell
20%
Hòa
40%
Hibernian
40%
| 21/03 | Motherwell | 0 - 0 | Hibernian |
| 10/01 | Hibernian | 1 - 1 | Motherwell |
| 26/11 | Motherwell | 2 - 0 | Hibernian |
| 11/01 | Hibernian | 3 - 1 | Motherwell |
| 30/11 | Motherwell | 0 - 3 | Hibernian |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL
| 21/03 | Motherwell | 0 - 0 | Hibernian |
| 14/03 | Celtic | 3 - 1 | Motherwell |
| 07/03 | Dundee | 2 - 1 | Motherwell |
| 28/02 | Motherwell | 2 - 0 | Dundee Utd |
| 22/02 | St. Mirren | 0 - 5 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ HIBERNIAN1
| 21/03 | Motherwell | 0 - 0 | Hibernian |
| 14/03 | Hibernian | 0 - 0 | Livingston |
| 28/02 | Dundee | 3 - 3 | Hibernian |
| 22/02 | Celtic | 1 - 2 | Hibernian |
| 14/02 | Hibernian | 2 - 0 | St. Mirren |
Nhận định, soi kèo Motherwell vs Hibernian
Châu Á: -0.99*0 : 0*0.87
MOT đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HIB thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MOT
Tài xỉu: -0.97*2 3/4*0.83
3/5 trận gần đây của MOT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HIB cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Motherwell gặp Hibernian
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 31 | 20 | 6 | 5 | 53 | 25 | 66 |
| 2. | Rangers | 31 | 17 | 12 | 2 | 56 | 26 | 63 |
| 3. | Celtic | 30 | 19 | 4 | 7 | 56 | 32 | 61 |
| 4. | Motherwell | 31 | 14 | 12 | 5 | 49 | 23 | 54 |
| 5. | Hibernian | 31 | 12 | 12 | 7 | 48 | 35 | 48 |
| 6. | Falkirk | 31 | 12 | 7 | 12 | 39 | 40 | 43 |
| 7. | Dundee Utd | 30 | 7 | 13 | 10 | 38 | 48 | 34 |
| 8. | Dundee | 31 | 8 | 8 | 15 | 31 | 49 | 32 |
| 9. | Aberdeen | 31 | 8 | 6 | 17 | 31 | 46 | 30 |
| 10. | St. Mirren | 31 | 6 | 9 | 16 | 25 | 47 | 27 |
| 11. | Kilmarnock | 31 | 6 | 9 | 16 | 35 | 60 | 27 |
| 12. | Livingston | 31 | 1 | 12 | 18 | 31 | 61 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND
BÌNH LUẬN:

