Số liệu thống kê, nhận định NAVBAHOR gặp SOGDIANA JIZZAKH
VĐQG Uzbekistan, vòng 17
Navbahor
FT
1 - 1
(1-0)
Sogdiana Jizzakh
- Thống kê Navbahor đấu với Sogdiana Jizzakh
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Navbahor gặp Sogdiana Jizzakh
Navbahor
20%
Hòa
40%
Sogdiana Jizzakh
40%
| 25/08 | Sogdiana Jizzakh | 4 - 0 | Navbahor |
| 06/08 | Navbahor | 1 - 1 | Sogdiana Jizzakh |
| 16/03 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 3 | Navbahor |
| 26/09 | Navbahor | 0 - 3 | Sogdiana Jizzakh |
| 07/08 | Sogdiana Jizzakh | 1 - 1 | Navbahor |
- PHONG ĐỘ NAVBAHOR
- PHONG ĐỘ SOGDIANA JIZZAKH1
| 12/03 | FK AGMK | 2 - 2 | Sogdiana Jizzakh |
| 06/03 | Sogdiana Jizzakh | 0 - 2 | Nasaf Qarshi |
| 27/02 | Andijan | 4 - 0 | Sogdiana Jizzakh |
| 16/02 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 0 | Dinamo Batumi |
| 29/01 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 0 | Sileks Kratovo |
Nhận định, soi kèo Navbahor vs Sogdiana Jizzakh
Châu Á: 0.99*0 : 1/2*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SJIZ khi thắng 12/22 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SJIZ
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.79
4/5 trận gần đây của NAVB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SJIZ cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Navbahor gặp Sogdiana Jizzakh
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 |
| 2. | Lok. Tashkent | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 |
| 3. | Nasaf Qarshi | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 |
| 4. | Buxoro | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 |
| 5. | Navbahor | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 |
| 6. | Pakhtakor | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 |
| 7. | Qyzylqum | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 |
| 8. | Dinamo Samarkand | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 |
| 9. | Bunyodkor | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 |
| 10. | Xorazm Urganch | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 |
| 11. | Andijan | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 3 |
| 12. | FK AGMK | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 |
| 13. | Kokand 1912 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| 14. | Surkhon Termiz | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 |
| 15. | Sogdiana Jizzakh | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | 1 |
| 16. | Mashal Mubarek | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN
BÌNH LUẬN:

