Số liệu thống kê, nhận định NEUCHATEL XAMAX gặp LUZERN
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 12
Neuchatel Xamax
FT
2 - 0
(1-0)
Luzern
- Thống kê Neuchatel Xamax đấu với Luzern
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Neuchatel Xamax gặp Luzern
Neuchatel Xamax
40%
Hòa
0%
Luzern
60%
| 03/07 | Luzern | 2 - 0 | Neuchatel Xamax |
| 20/03 | Luzern | 3 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 19/07 | Luzern | 1 - 2 | Neuchatel Xamax |
| 09/02 | Neuchatel Xamax | 0 - 1 | Luzern |
| 27/10 | Neuchatel Xamax | 2 - 0 | Luzern |
- PHONG ĐỘ NEUCHATEL XAMAX
| 11/04 | Neuchatel Xamax | 4 - 1 | Stade Nyonnais |
| 08/04 | Wil 1900 | 5 - 2 | Neuchatel Xamax |
| 04/04 | Neuchatel Xamax | 1 - 3 | Vaduz |
| 27/03 | Winterthur | 2 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 22/03 | Aarau | 1 - 0 | Neuchatel Xamax |
- PHONG ĐỘ LUZERN1
| 12/04 | Luzern | 2 - 2 | St. Gallen |
| 06/04 | Servette | 3 - 0 | Luzern |
| 22/03 | Luzern | 4 - 0 | Lausanne Sports |
| 15/03 | Luzern | 1 - 2 | Winterthur |
| 08/03 | Lugano | 1 - 3 | Luzern |
Nhận định, soi kèo Neuchatel Xamax vs Luzern
Châu Á: -0.90*0 : 0*0.81
NXA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, LUZ thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: LUZ
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.99
3/5 trận gần đây của LUZ có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Neuchatel Xamax gặp Luzern
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 33 | 24 | 2 | 7 | 75 | 37 | 74 |
| 2. | St. Gallen | 32 | 17 | 8 | 7 | 63 | 39 | 59 |
| 3. | Lugano | 32 | 16 | 8 | 8 | 49 | 37 | 56 |
| 4. | Basel | 33 | 15 | 8 | 10 | 51 | 45 | 53 |
| 5. | Sion | 33 | 13 | 13 | 7 | 51 | 35 | 52 |
| 6. | Young Boys | 33 | 13 | 9 | 11 | 65 | 60 | 48 |
| 7. | Luzern | 33 | 10 | 10 | 13 | 64 | 61 | 40 |
| 8. | Servette | 33 | 9 | 13 | 11 | 57 | 57 | 40 |
| 9. | Lausanne Sports | 33 | 10 | 9 | 14 | 47 | 57 | 39 |
| 10. | Zurich | 33 | 10 | 4 | 19 | 45 | 63 | 34 |
| 11. | Grasshoppers | 33 | 6 | 9 | 18 | 40 | 65 | 27 |
| 12. | Winterthur | 33 | 4 | 7 | 22 | 35 | 86 | 19 |
BÌNH LUẬN:

