Số liệu thống kê, nhận định NEUCHATEL XAMAX gặp LUZERN
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 21
Neuchatel Xamax
FT
0 - 1
(0-1)
Luzern
- Thống kê Neuchatel Xamax đấu với Luzern
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Neuchatel Xamax gặp Luzern
Neuchatel Xamax
40%
Hòa
0%
Luzern
60%
| 03/07 | Luzern | 2 - 0 | Neuchatel Xamax |
| 20/03 | Luzern | 3 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 19/07 | Luzern | 1 - 2 | Neuchatel Xamax |
| 09/02 | Neuchatel Xamax | 0 - 1 | Luzern |
| 27/10 | Neuchatel Xamax | 2 - 0 | Luzern |
- PHONG ĐỘ NEUCHATEL XAMAX
| 09/05 | Rapperswil-Jona | 2 - 3 | Neuchatel Xamax |
| 02/05 | Neuchatel Xamax | 1 - 3 | Aarau |
| 26/04 | Neuchatel Xamax | 2 - 1 | Bellinzona |
| 23/04 | Yverdon | 2 - 2 | Neuchatel Xamax |
| 11/04 | Neuchatel Xamax | 4 - 1 | Stade Nyonnais |
- PHONG ĐỘ LUZERN1
| 10/05 | Luzern | 3 - 3 | Servette |
| 02/05 | Lausanne Sports | 1 - 3 | Luzern |
| 25/04 | Grasshoppers | 1 - 2 | Luzern |
| 12/04 | Luzern | 2 - 2 | St. Gallen |
| 06/04 | Servette | 3 - 0 | Luzern |
Nhận định, soi kèo Neuchatel Xamax vs Luzern
Châu Á: 0.88*1/4 : 0*-0.98
NXA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, LUZ thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: LUZ
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.99
4/5 trận gần đây của NXA có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Neuchatel Xamax gặp Luzern
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 36 | 24 | 2 | 10 | 76 | 43 | 74 |
| 2. | St. Gallen | 35 | 19 | 8 | 8 | 67 | 44 | 65 |
| 3. | Lugano | 35 | 18 | 8 | 9 | 52 | 39 | 62 |
| 4. | Sion | 36 | 16 | 13 | 7 | 58 | 35 | 61 |
| 5. | Basel | 36 | 16 | 8 | 12 | 54 | 51 | 56 |
| 6. | Young Boys | 36 | 14 | 9 | 13 | 69 | 63 | 51 |
| 7. | Luzern | 36 | 12 | 11 | 13 | 72 | 66 | 47 |
| 8. | Servette | 36 | 11 | 14 | 11 | 67 | 63 | 47 |
| 9. | Lausanne Sports | 36 | 11 | 9 | 16 | 52 | 62 | 42 |
| 10. | Zurich | 36 | 11 | 5 | 20 | 49 | 69 | 38 |
| 11. | Grasshoppers | 36 | 6 | 9 | 21 | 42 | 71 | 27 |
| 12. | Winterthur | 36 | 5 | 8 | 23 | 42 | 94 | 23 |
BÌNH LUẬN:

