Số liệu thống kê, nhận định NORRKOPING gặp JONKOPINGS
VĐQG Thụy Điển, vòng 5
Norrkoping
FT
3 - 0
(1-0)
Jonkopings
- Thống kê Norrkoping đấu với Jonkopings
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Norrkoping gặp Jonkopings
Norrkoping
100%
Hòa
0%
Jonkopings
0%
| 27/03 | Norrkoping | 5 - 0 | Jonkopings |
| 10/09 | Jonkopings | 1 - 2 | Norrkoping |
| 28/04 | Norrkoping | 3 - 0 | Jonkopings |
| 11/09 | Norrkoping | 5 - 1 | Jonkopings |
| 08/05 | Jonkopings | 0 - 2 | Norrkoping |
- PHONG ĐỘ NORRKOPING
| 07/03 | GAIS | 5 - 1 | Norrkoping |
| 28/02 | Norrkoping | 2 - 0 | Landskrona |
| 21/02 | Norrkoping | 2 - 0 | Sandvikens |
| 14/02 | Kalmar | 1 - 3 | Norrkoping |
| 30/01 | Norrkoping | 1 - 0 | United IK Nordic |
- PHONG ĐỘ JONKOPINGS1
| 23/01 | Varnamo | 1 - 1 | Jonkopings |
| 08/11 | Eskilsminne IF | 4 - 2 | Jonkopings |
| 01/11 | Jonkopings | 1 - 0 | Ariana FC |
| 25/10 | Trollhattan | 0 - 1 | Jonkopings |
| 19/10 | Jonkopings | 1 - 3 | Ljungskile SK |
Nhận định, soi kèo Norrkoping vs Jonkopings
Châu Á: 0.96*0 : 1*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NOK khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NOK
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.97
3/5 trận gần đây của NOK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của JONK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Norrkoping gặp Jonkopings
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | AIK Solna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. | Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | Degerfors IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | GAIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Goteborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Halmstads | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Kalmar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Malmo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Sirius | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Vasteras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN
BÌNH LUẬN:

