Số liệu thống kê, nhận định NORRKOPING gặp MALMO
VĐQG Thụy Điển, vòng 27
Norrkoping
FT
0 - 2
(0-1)
Malmo
- Thống kê Norrkoping đấu với Malmo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Norrkoping gặp Malmo
Norrkoping
0%
Hòa
0%
Malmo
100%
| 18/10 | Norrkoping | 0 - 2 | Malmo |
| 12/07 | Malmo | 3 - 1 | Norrkoping |
| 17/08 | Malmo | 2 - 1 | Norrkoping |
| 30/03 | Norrkoping | 1 - 5 | Malmo |
| 10/03 | Malmo | 5 - 2 | Norrkoping |
- PHONG ĐỘ NORRKOPING
| 25/08 | Norrkoping | 2 - 1 | Falkenbergs |
| 15/08 | Sandvikens | 1 - 4 | Norrkoping |
| 08/08 | Norrkoping | 0 - 0 | Brage |
| 08/08 | Norrkoping | 3 - 0 | Brage |
| 01/08 | Norrkoping | 2 - 0 | Helsingborg |
- PHONG ĐỘ MALMO1
| 25/08 | Malmo | 0 - 3 | Djurgardens |
| 09/08 | Malmo | 1 - 2 | Degerfors IF |
| 02/08 | Brommapojkarna | 1 - 2 | Malmo |
| 26/07 | Malmo | 1 - 2 | Elfsborg |
| 21/07 | Kalmar | 2 - 2 | Malmo |
Nhận định, soi kèo Norrkoping vs Malmo
Châu Á: 1.00*3/4 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Malmo khi thắng 20/34 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MALM
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.95
3/5 trận gần đây của Norrkoping có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Malmo cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Norrkoping gặp Malmo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 17 | 12 | 3 | 2 | 45 | 26 | 39 |
| 2. | Hammarby | 17 | 10 | 3 | 4 | 38 | 15 | 33 |
| 3. | Hacken | 17 | 8 | 6 | 3 | 31 | 25 | 30 |
| 4. | Elfsborg | 18 | 7 | 7 | 4 | 25 | 19 | 28 |
| 5. | Vasteras | 17 | 7 | 5 | 5 | 25 | 26 | 26 |
| 6. | AIK Solna | 16 | 7 | 4 | 5 | 22 | 24 | 25 |
| 7. | Brommapojkarna | 18 | 6 | 6 | 6 | 27 | 27 | 24 |
| 8. | Djurgardens | 14 | 7 | 2 | 5 | 27 | 16 | 23 |
| 9. | Malmo | 16 | 7 | 2 | 7 | 31 | 27 | 23 |
| 10. | GAIS | 17 | 6 | 5 | 6 | 21 | 17 | 23 |
| 11. | Mjallby AIF | 16 | 5 | 5 | 6 | 24 | 23 | 20 |
| 12. | Goteborg | 18 | 5 | 5 | 8 | 23 | 39 | 20 |
| 13. | Kalmar | 16 | 5 | 3 | 8 | 20 | 23 | 18 |
| 14. | Degerfors IF | 18 | 4 | 4 | 10 | 17 | 29 | 16 |
| 15. | Orgryte | 18 | 3 | 5 | 10 | 22 | 41 | 14 |
| 16. | Halmstads | 17 | 1 | 5 | 11 | 12 | 33 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN
BÌNH LUẬN:

