Số liệu thống kê, nhận định NUBLENSE gặp HUACHIPATO
VĐQG Chi Lê, vòng 28
Nublense
FT
0 - 1
(0-0)
Huachipato
- Thống kê Nublense đấu với Huachipato
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Nublense gặp Huachipato
Nublense
20%
Hòa
20%
Huachipato
60%
| 25/11 | Nublense | 0 - 1 | Huachipato |
| 14/07 | Nublense | 2 - 2 | Huachipato |
| 31/05 | Huachipato | 0 - 1 | Nublense |
| 10/11 | Huachipato | 1 - 0 | Nublense |
| 04/12 | Nublense | 0 - 1 | Huachipato |
- PHONG ĐỘ NUBLENSE
| 13/04 | Nublense | 1 - 0 | Univ. de Chile |
| 05/04 | Everton CD | 0 - 0 | Nublense |
| 31/03 | U.Concepcion | 0 - 2 | Nublense |
| 26/03 | Nublense | 1 - 0 | Univ. Catolica(CHL) |
| 16/03 | Nublense | 2 - 2 | La Serena |
- PHONG ĐỘ HUACHIPATO1
| 11/04 | O Higgins | 0 - 2 | Huachipato |
| 07/04 | Huachipato | 5 - 1 | U.Concepcion |
| 02/04 | Colo Colo | 1 - 0 | Huachipato |
| 26/03 | Huachipato | 0 - 1 | Coquimbo Unido |
| 17/03 | Colo Colo | 2 - 0 | Huachipato |
Nhận định, soi kèo Nublense vs Huachipato
Châu Á: 0.84*0 : 1/4*-0.96
Nublense đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, Huachipato thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: HUA
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của Nublense có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nublense gặp Huachipato
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Colo Colo | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 4 | 18 |
| 2. | Deportes Limache | 9 | 5 | 2 | 2 | 20 | 9 | 17 |
| 3. | Univ. Catolica(CHL) | 9 | 5 | 2 | 2 | 23 | 14 | 17 |
| 4. | Nublense | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 6 | 16 |
| 5. | Huachipato | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 | 12 | 15 |
| 6. | U.Concepcion | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 14 | 14 |
| 7. | Univ. de Chile | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 6 | 13 |
| 8. | O Higgins | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 14 | 13 |
| 9. | U. La Calera | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 13 | 13 |
| 10. | Coquimbo Unido | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 10 | 12 |
| 11. | La Serena | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 11 | 12 |
| 12. | Palestino | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 17 | 11 |
| 13. | Audax Italiano | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 11 | 10 |
| 14. | Everton CD | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 10 | 8 |
| 15. | Cobresal | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 20 | 7 |
| 16. | Dep.Concepcion | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 | 14 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ
BÌNH LUẬN:

