Số liệu thống kê, nhận định ORLANDO PRIDE NỮ gặp NC COURAGE NỮ
Nữ Mỹ, vòng 8
Orlando Pride Nữ
FT
1 - 0
(0-0)
NC Courage Nữ
- Thống kê Orlando Pride Nữ đấu với NC Courage Nữ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Orlando Pride Nữ gặp NC Courage Nữ
Orlando Pride Nữ
40%
Hòa
40%
NC Courage Nữ
20%
| 09/05 | Orlando Pride Nữ | 1 - 0 | NC Courage Nữ |
| 20/09 | Orlando Pride Nữ | 0 - 1 | NC Courage Nữ |
| 11/05 | NC Courage Nữ | 1 - 1 | Orlando Pride Nữ |
| 16/06 | NC Courage Nữ | 0 - 0 | Orlando Pride Nữ |
| 02/05 | Orlando Pride Nữ | 4 - 1 | NC Courage Nữ |
- PHONG ĐỘ ORLANDO PRIDE NỮ
| 03/10 | Orlando Pride Nữ | 1 - 2 | San Diego Wave Nữ |
| 28/09 | Bay FC Nữ | 1 - 3 | Orlando Pride Nữ |
| 20/09 | Orlando Pride Nữ | 1 - 4 | Portland Tho. Nữ |
| 12/09 | Kansas City Nữ | 2 - 2 | Orlando Pride Nữ |
| 07/09 | Orlando Pride Nữ | 3 - 1 | Houston Dash Nữ |
- PHONG ĐỘ NC COURAGE NỮ1
| 03/10 | OL Reign Nữ | 0 - 1 | NC Courage Nữ |
| 28/09 | Utah Royals Nữ | 2 - 1 | NC Courage Nữ |
| 20/09 | NC Courage Nữ | 1 - 2 | NJ/NY Gotham Nữ |
| 13/09 | San Diego Wave Nữ | 2 - 1 | NC Courage Nữ |
| 07/09 | Chicago RS Nữ | 0 - 6 | NC Courage Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Orlando Pride Nữ gặp NC Courage Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | San Diego Wave Nữ | 23 | 14 | 2 | 7 | 34 | 24 | 44 |
| 2. | NJ/NY Gotham Nữ | 22 | 11 | 7 | 4 | 27 | 18 | 40 |
| 3. | Angel City Nữ | 22 | 11 | 4 | 7 | 38 | 23 | 37 |
| 4. | Portland Tho. Nữ | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 26 | 37 |
| 5. | Utah Royals Nữ | 21 | 11 | 4 | 6 | 29 | 24 | 37 |
| 6. | Wash. Spirit Nữ | 20 | 11 | 3 | 6 | 28 | 17 | 36 |
| 7. | Kansas City Nữ | 22 | 11 | 3 | 8 | 35 | 32 | 36 |
| 8. | NC Courage Nữ | 22 | 10 | 3 | 9 | 36 | 29 | 33 |
| 9. | Orlando Pride Nữ | 24 | 10 | 3 | 11 | 34 | 33 | 33 |
| 10. | OL Reign Nữ | 22 | 10 | 3 | 9 | 24 | 23 | 33 |
| 11. | Denver Summit Nữ | 21 | 8 | 6 | 7 | 38 | 31 | 30 |
| 12. | Boston Legacy Nữ | 22 | 7 | 4 | 11 | 26 | 33 | 25 |
| 13. | Bay FC Nữ | 22 | 7 | 4 | 11 | 23 | 30 | 25 |
| 14. | Houston Dash Nữ | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 | 31 | 22 |
| 15. | Chicago RS Nữ | 21 | 5 | 1 | 15 | 14 | 50 | 16 |
| 16. | Racing Louisville Nữ | 20 | 2 | 2 | 16 | 21 | 41 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU NỮ MỸ
| Thứ 2, ngày 04/05 | |||
| 00h05 | Chicago RS Nữ | 0 - 2 | Portland Tho. Nữ |
| 02h05 | Boston Legacy Nữ | 3 - 2 | Denver Summit Nữ |
| 04h15 | NJ/NY Gotham Nữ | 1 - 0 | Racing Louisville Nữ |
| 06h05 | San Diego Wave Nữ | 0 - 1 | Bay FC Nữ |
| Thứ 5, ngày 07/05 | |||
| 09h05 | Utah Royals Nữ | 2 - 0 | Houston Dash Nữ |
| Thứ 7, ngày 09/05 | |||
| 05h35 | Racing Louisville Nữ | 3 - 1 | Portland Tho. Nữ |
| 07h05 | Orlando Pride Nữ | 1 - 0 | NC Courage Nữ |
BÌNH LUẬN:

