Số liệu thống kê, nhận định ORLEANS gặp LORIENT
Hạng 2 Pháp, vòng 12
Orleans
I. Conte (O.g 45+1')
FT
1 - 2
(1-0)
Lorient
(84') A. Waris (Kiến tạo: J. Cabot)
(62') I. Conte (Kiến tạo: Denis Bouanga)
- Thống kê Orleans đấu với Lorient
| 5(3) | Sút bóng | 14(4) |
| 4 | Phạt góc | 8 |
| 18 | Phạm lỗi | 6 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 3 | Việt vị | 3 |
| 39% | Cầm bóng | 61% |
Số liệu đối đầu Orleans gặp Lorient
Orleans
40%
Hòa
0%
Lorient
60%
- PHONG ĐỘ ORLEANS
| 18/04 | Aubagne FC | 0 - 2 | Orleans |
| 11/04 | Orleans | 1 - 1 | Concarneau |
| 28/03 | Orleans | 0 - 0 | Villefranche |
| 22/03 | Caen | 1 - 1 | Orleans |
| 14/03 | Orleans | 2 - 1 | Paris 13 Atletico |
- PHONG ĐỘ LORIENT1
Nhận định, soi kèo Orleans vs Lorient
Châu Á: 0.96*1/4 : 0*0.92
ORLE thi đấu tự tin: baát bại 4/5 trận gần nhất trên SN. Mặt khác, LOR chơi thiếu ổn định: không thắng 3/5 trận vừa qua trên SK.Dự đoán: ORLE
Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.87
3/5 trận vừa qua của ORLE có dưới 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của LOR cũng có không quá 2 bàn.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Orleans gặp Lorient
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 31 | 18 | 7 | 6 | 53 | 32 | 61 |
| 2. | Saint Etienne | 31 | 17 | 6 | 8 | 53 | 33 | 57 |
| 3. | Le Mans | 31 | 15 | 12 | 4 | 46 | 29 | 57 |
| 4. | Stade Reims | 31 | 13 | 12 | 6 | 46 | 30 | 51 |
| 5. | Red Star 93 | 30 | 13 | 9 | 8 | 38 | 33 | 48 |
| 6. | Rodez | 30 | 12 | 12 | 6 | 40 | 37 | 48 |
| 7. | Montpellier | 30 | 13 | 8 | 9 | 37 | 27 | 47 |
| 8. | Annecy FC | 31 | 13 | 7 | 11 | 41 | 35 | 46 |
| 9. | Pau FC | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 49 | 45 |
| 10. | Dunkerque | 31 | 10 | 10 | 11 | 45 | 39 | 40 |
| 11. | Guingamp | 31 | 10 | 10 | 11 | 40 | 44 | 40 |
| 12. | Boulogne | 31 | 9 | 9 | 13 | 30 | 39 | 36 |
| 13. | Grenoble | 31 | 6 | 14 | 11 | 30 | 38 | 32 |
| 14. | Clermont | 31 | 7 | 9 | 15 | 34 | 42 | 30 |
| 15. | Nancy | 31 | 7 | 9 | 15 | 28 | 48 | 30 |
| 16. | Stade Lavallois | 31 | 5 | 13 | 13 | 28 | 43 | 28 |
| 17. | SC Bastia | 30 | 4 | 12 | 14 | 21 | 36 | 24 |
| 18. | Amiens | 31 | 6 | 6 | 19 | 36 | 55 | 24 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP
BÌNH LUẬN:

