Số liệu thống kê, nhận định PACOS FERREIRA gặp SC FARENSE
VĐQG Bồ Đào Nha, vòng 28
Pacos Ferreira
FT
0 - 2
(0-0)
SC Farense
- Thống kê Pacos Ferreira đấu với SC Farense
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pacos Ferreira gặp SC Farense
Pacos Ferreira
40%
Hòa
40%
SC Farense
20%
| 28/12 | Pacos Ferreira | 0 - 0 | SC Farense |
| 21/04 | Pacos Ferreira | 0 - 2 | SC Farense |
| 28/12 | SC Farense | 1 - 1 | Pacos Ferreira |
| 24/02 | SC Farense | 1 - 2 | Pacos Ferreira |
| 06/10 | Pacos Ferreira | 1 - 0 | SC Farense |
- PHONG ĐỘ PACOS FERREIRA
| 07/03 | Portimonense | 2 - 3 | Pacos Ferreira |
| 01/03 | Pacos Ferreira | 0 - 0 | UD Oliveirense |
| 24/02 | Porto B | 1 - 0 | Pacos Ferreira |
| 15/02 | Pacos Ferreira | 0 - 0 | Uniao Torreense |
| 11/02 | Pacos Ferreira | 0 - 3 | Sporting CP B |
- PHONG ĐỘ SC FARENSE1
| 07/03 | Penafiel | 1 - 1 | SC Farense |
| 01/03 | SC Farense | 2 - 1 | Lusitania Lourosa |
| 22/02 | Chaves | 2 - 0 | SC Farense |
| 14/02 | SC Farense | 1 - 2 | Leixoes |
| 07/02 | Maritimo | 0 - 1 | SC Farense |
Nhận định, soi kèo Pacos Ferreira vs SC Farense
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên PFE khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PFE
Tài xỉu: -0.94*2 1/4*0.81
3/5 trận gần đây của PFE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FAREN cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pacos Ferreira gặp SC Farense
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Porto | 25 | 21 | 3 | 1 | 49 | 10 | 66 |
| 2. | Sporting Lisbon | 25 | 19 | 5 | 1 | 64 | 14 | 62 |
| 3. | Benfica | 25 | 17 | 8 | 0 | 53 | 16 | 59 |
| 4. | Braga | 25 | 13 | 7 | 5 | 52 | 25 | 46 |
| 5. | Gil Vicente | 25 | 11 | 8 | 6 | 37 | 25 | 41 |
| 6. | Famalicao | 25 | 11 | 6 | 8 | 30 | 21 | 39 |
| 7. | Moreirense | 25 | 10 | 5 | 10 | 31 | 35 | 35 |
| 8. | Estoril | 25 | 9 | 7 | 9 | 46 | 42 | 34 |
| 9. | Vitoria Guimaraes | 25 | 9 | 5 | 11 | 28 | 37 | 32 |
| 10. | FC Alverca | 25 | 7 | 7 | 11 | 24 | 39 | 28 |
| 11. | Arouca | 25 | 7 | 5 | 13 | 32 | 53 | 26 |
| 12. | CD Estrela | 25 | 5 | 10 | 10 | 28 | 43 | 25 |
| 13. | Casa Pia AC | 25 | 5 | 9 | 11 | 26 | 44 | 24 |
| 14. | Rio Ave | 25 | 5 | 9 | 11 | 24 | 44 | 24 |
| 15. | Nacional Madeira | 25 | 5 | 7 | 13 | 29 | 37 | 22 |
| 16. | Santa Clara | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 | 31 | 22 |
| 17. | Tondela | 25 | 4 | 7 | 14 | 19 | 39 | 19 |
| 18. | AVS Futebol | 25 | 1 | 7 | 17 | 18 | 57 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA
BÌNH LUẬN:

