Số liệu thống kê, nhận định PARDUBICE gặp DUKLA PRAHA
VĐQG Séc, vòng 26
Pardubice
FT
0 - 1
(0-0)
Dukla Praha
- Thống kê Pardubice đấu với Dukla Praha
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pardubice gặp Dukla Praha
Pardubice
20%
Hòa
20%
Dukla Praha
60%
| 04/04 | Dukla Praha | 0 - 2 | Pardubice |
| 01/11 | Pardubice | 1 - 1 | Dukla Praha |
| 03/05 | Dukla Praha | 2 - 0 | Pardubice |
| 15/03 | Pardubice | 0 - 1 | Dukla Praha |
| 19/10 | Dukla Praha | 2 - 1 | Pardubice |
- PHONG ĐỘ PARDUBICE
| 05/09 | Slovacko | 0 - 0 | Pardubice |
| 24/08 | Sigma Olomouc | 3 - 1 | Pardubice |
| 15/08 | Pardubice | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 03/08 | Pardubice | 0 - 2 | Jablonec |
| 27/07 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Pardubice |
- PHONG ĐỘ DUKLA PRAHA1
| 28/08 | Dukla Praha | 3 - 1 | Jihlava |
| 21/08 | Usti & Labem | 3 - 1 | Dukla Praha |
| 14/08 | Dukla Praha | 1 - 3 | Slavia Praha B |
| 07/08 | Dukla Praha | 2 - 0 | Slavia Kromeriz |
| 01/08 | Taborsko | 2 - 2 | Dukla Praha |
Nhận định, soi kèo Pardubice vs Dukla Praha
Châu Á: 0.92*0 : 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DPRA khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DPRA
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.90
3/5 trận gần đây của PARD có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DPRA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pardubice gặp Dukla Praha
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 3 | 13 |
| 2. | Zbrojovka Brno | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 8 | 13 |
| 3. | Sigma Olomouc | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 10 |
| 4. | Teplice | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 12 | 10 |
| 5. | Slovan Liberec | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 9 |
| 6. | Mlada Boleslav | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 |
| 7. | Jablonec | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 |
| 8. | Sparta Praha | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 6 |
| 9. | Banik Ostrava | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 |
| 10. | Bohemians 1905 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | 6 |
| 11. | Hradec Kralove | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 |
| 12. | Vik.Plzen | 4 | 0 | 3 | 1 | 8 | 10 | 3 |
| 13. | Slovacko | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 11 | 3 |
| 14. | Pardubice | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | 2 |
| 15. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 16. | Zlin | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 10 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

