Số liệu thống kê, nhận định PARDUBICE gặp MLADA BOLESLAV
VĐQG Séc, vòng Play off
Pardubice
FT
2 - 1
(1-1)
Mlada Boleslav
- Thống kê Pardubice đấu với Mlada Boleslav
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pardubice gặp Mlada Boleslav
Pardubice
40%
Hòa
20%
Mlada Boleslav
40%
| 15/08 | Pardubice | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 14/03 | Mlada Boleslav | 2 - 0 | Pardubice |
| 18/10 | Pardubice | 2 - 1 | Mlada Boleslav |
| 17/05 | Pardubice | 2 - 1 | Mlada Boleslav |
| 22/02 | Pardubice | 0 - 3 | Mlada Boleslav |
- PHONG ĐỘ PARDUBICE
| 24/08 | Sigma Olomouc | 3 - 1 | Pardubice |
| 15/08 | Pardubice | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 03/08 | Pardubice | 0 - 2 | Jablonec |
| 27/07 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Pardubice |
| 09/07 | Cracovia Krakow | 2 - 0 | Pardubice |
- PHONG ĐỘ MLADA BOLESLAV1
| 22/08 | Mlada Boleslav | 2 - 1 | Slovacko |
| 15/08 | Pardubice | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 02/08 | Sigma Olomouc | 2 - 2 | Mlada Boleslav |
| 27/07 | SK Artis Brno | 2 - 4 | Mlada Boleslav |
| 04/07 | Mlada Boleslav | 3 - 0 | Vik.Zizkov |
Nhận định, soi kèo Pardubice vs Mlada Boleslav
Châu Á: 0.97*0 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MBO khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MBO
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.89
4/5 trận gần đây của PARD có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MBO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pardubice gặp Mlada Boleslav
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 3 | 10 |
| 2. | Zbrojovka Brno | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 10 |
| 3. | Teplice | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 12 | 10 |
| 4. | Slovan Liberec | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 9 |
| 5. | Mlada Boleslav | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 |
| 6. | Sigma Olomouc | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 7 |
| 7. | Jablonec | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 |
| 8. | Sparta Praha | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 6 |
| 9. | Banik Ostrava | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 |
| 10. | Bohemians 1905 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 |
| 11. | Hradec Kralove | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 |
| 12. | Vik.Plzen | 4 | 0 | 3 | 1 | 8 | 10 | 3 |
| 13. | Slovacko | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 11 | 2 |
| 14. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 15. | Pardubice | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | 1 |
| 16. | Zlin | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 10 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

