Số liệu thống kê, nhận định PARIS FC gặp AJACCIO GFCO
Hạng 2 Pháp, vòng 38
Paris FC
FT
1 - 0
(1-0)
Ajaccio GFCO
- Thống kê Paris FC đấu với Ajaccio GFCO
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Paris FC gặp Ajaccio GFCO
Paris FC
20%
Hòa
80%
Ajaccio GFCO
0%
| 28/08 | Ajaccio GFCO | 1 - 1 | Paris FC |
| 18/05 | Paris FC | 1 - 0 | Ajaccio GFCO |
| 28/07 | Ajaccio GFCO | 1 - 1 | Paris FC |
| 31/03 | Paris FC | 0 - 0 | Ajaccio GFCO |
| 28/10 | Ajaccio GFCO | 0 - 0 | Paris FC |
- PHONG ĐỘ PARIS FC
- PHONG ĐỘ AJACCIO GFCO1
| 08/03 | Ajaccio GFCO | 1 - 3 | Lille |
| 07/03 | Ajaccio GFCO | 2 - 1 | Pau FC |
| 29/02 | Boulogne | 4 - 1 | Ajaccio GFCO |
| 22/02 | Ajaccio GFCO | 0 - 2 | Dunkerque |
| 15/02 | Le Puy Foot | 1 - 0 | Ajaccio GFCO |
Nhận định, soi kèo Paris FC vs Ajaccio GFCO
Châu Á: -0.93*0 : 3/4*0.83
PARIS thi đấu thất thường: không thắng 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên GFCO khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GFCO
Tài xỉu: 0.91*2 1/4*0.97
4/5 trận gần đây của PARIS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GFCO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Paris FC gặp Ajaccio GFCO
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 28 | 17 | 6 | 5 | 49 | 28 | 57 |
| 2. | Saint Etienne | 28 | 16 | 5 | 7 | 50 | 29 | 53 |
| 3. | Le Mans | 28 | 13 | 11 | 4 | 41 | 29 | 50 |
| 4. | Stade Reims | 28 | 12 | 10 | 6 | 41 | 26 | 46 |
| 5. | Red Star 93 | 27 | 12 | 8 | 7 | 32 | 27 | 44 |
| 6. | Montpellier | 27 | 12 | 6 | 9 | 33 | 24 | 42 |
| 7. | Rodez | 27 | 10 | 11 | 6 | 34 | 33 | 41 |
| 8. | Dunkerque | 28 | 10 | 9 | 9 | 43 | 34 | 39 |
| 9. | Annecy FC | 28 | 11 | 6 | 11 | 35 | 34 | 39 |
| 10. | Guingamp | 28 | 10 | 9 | 9 | 38 | 40 | 39 |
| 11. | Pau FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 40 | 44 | 39 |
| 12. | Boulogne | 28 | 9 | 7 | 12 | 30 | 38 | 34 |
| 13. | Grenoble | 28 | 6 | 12 | 10 | 26 | 33 | 30 |
| 14. | Clermont | 28 | 7 | 7 | 14 | 30 | 37 | 28 |
| 15. | Nancy | 28 | 7 | 7 | 14 | 24 | 40 | 28 |
| 16. | Amiens | 28 | 6 | 5 | 17 | 33 | 50 | 23 |
| 17. | Stade Lavallois | 28 | 4 | 11 | 13 | 24 | 41 | 23 |
| 18. | SC Bastia | 27 | 3 | 11 | 13 | 15 | 31 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP
BÌNH LUẬN:

