Số liệu thống kê, nhận định PARMA gặp MONZA
VĐQG Italia, vòng 18
Lautaro Valenti (90+8')
Hernani (PEN 56')
FT
(85') Pedro Pereira
(03') (Hủy bởi VAR) Patrick Ciurria
- Diễn biến trận đấu Parma vs Monza trực tiếp
-
Lautaro Valenti
90+8'
-
90+6'
Pedro Pereira
-
Drissa Camara
90+5'
-
Pontus Almqvist

Antoine Hainau
89'
-
85'
Pedro Pereira
-
84'
Kevin Martins
Samuele Birindell
-
84'
Pedro Pereira
Patrick Ciurri
-
Antoine Hainaut
78'
-
74'
Stefano Sensi
Warren Bond
-
73'
Samuele Birindelli
-
Adrian Benedyczak

Dennis Ma
72'
-
70'
Andrea Carboni
-
Drissa Camara

Hernani (chấn thương)
68'
-
Lautaro Valenti
63'
-
57'
Milan Djuric
Daniel Maldin
-
Hernani
56'
-
54'
Pablo Mari
-
Emanuele Valeri

Matteo Cancellier
45'
-
Ange-Yoan Bonny

Mandela Keit
45'
-
34'
Pablo Mari
-
28'
Armando Izzo
-
28'
Danilo DAmbrosio
-
03'
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Patrick Ciurria
- Thống kê Parma đấu với Monza
| 9(3) | Sút bóng | 10(4) |
| 4 | Phạt góc | 6 |
| 16 | Phạm lỗi | 21 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 7 |
| 0 | Việt vị | 5 |
| 44% | Cầm bóng | 56% |
Đội hình Parma
-
31Z. Suzuki
-
20A. Hainaut
-
5L. Valenti
-
4B. Balogh
-
26W. Coulibaly
-
19S. Sohm
-
16M. Keita
-
98D. Man
-
27Hernani
-
28V. Mihaila
-
22M. Cancellieri
-
7A. Benedyczak
-
46G. Leoni
-
11P. Almqvist
-
40E. Corvi
-
1L. Chichizola
-
14E. Valeri
-
23D. Camara
-
13A. Bonny
Đội hình Monza
-
30S. Turati
-
44A. Carboni
-
22Pablo Mari
-
4A. Izzo
-
19S. Birindelli
-
42A. Bianco
-
38W. Bondo
-
33D. D'Ambrosio
-
14D. Maldini
-
84P. Ciurria
-
10G. Caprari
-
12S. Sensi
-
20O. Forson
-
21S. Pizzignacco
-
24M. Maric
-
69A. Mazza
-
27M. Valoti
-
11Milan Djuric
-
55K. Maussi Martins
-
37A. Petagna
-
13Pedro Pereira
Số liệu đối đầu Parma gặp Monza
Nhận định, soi kèo Parma vs Monza
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. PARM có thể tận dụng lợi thế sân nhà để đánh bại MOZA.Dự đoán: PARM
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.93
5 trận gần đây của PARM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MOZA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Parma gặp Monza
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Milan | 30 | 22 | 3 | 5 | 66 | 24 | 69 |
| 2. | AC Milan | 30 | 18 | 9 | 3 | 47 | 23 | 63 |
| 3. | Napoli | 30 | 19 | 5 | 6 | 46 | 30 | 62 |
| 4. | Como | 30 | 16 | 9 | 5 | 53 | 22 | 57 |
| 5. | Juventus | 30 | 15 | 9 | 6 | 52 | 29 | 54 |
| 6. | Roma | 30 | 17 | 3 | 10 | 40 | 23 | 54 |
| 7. | Atalanta | 30 | 13 | 11 | 6 | 41 | 27 | 50 |
| 8. | Lazio | 30 | 11 | 10 | 9 | 31 | 28 | 43 |
| 9. | Bologna | 30 | 12 | 6 | 12 | 38 | 36 | 42 |
| 10. | Sassuolo | 30 | 11 | 6 | 13 | 36 | 40 | 39 |
| 11. | Udinese | 30 | 11 | 6 | 13 | 35 | 42 | 39 |
| 12. | Parma | 30 | 8 | 10 | 12 | 21 | 38 | 34 |
| 13. | Genoa | 30 | 8 | 9 | 13 | 36 | 42 | 33 |
| 14. | Torino | 30 | 9 | 6 | 15 | 34 | 53 | 33 |
| 15. | Cagliari | 30 | 7 | 9 | 14 | 31 | 42 | 30 |
| 16. | Fiorentina | 30 | 6 | 11 | 13 | 35 | 44 | 29 |
| 17. | Cremonese | 30 | 6 | 9 | 15 | 25 | 44 | 27 |
| 18. | Lecce | 30 | 7 | 6 | 17 | 21 | 40 | 27 |
| 19. | Verona | 30 | 3 | 9 | 18 | 22 | 52 | 18 |
| 20. | Pisa | 30 | 2 | 12 | 16 | 23 | 54 | 18 |
| Thứ 7, ngày 03/01 | |||
| 02h45 | Cagliari | 0 - 1 | AC Milan |
| 18h30 | Como | 1 - 0 | Udinese |
| 21h00 | Genoa | 1 - 1 | Pisa |
| 21h00 | Sassuolo | 1 - 1 | Parma |
| C.Nhật, ngày 04/01 | |||
| 00h00 | Juventus | 1 - 1 | Lecce |
| 02h45 | Atalanta | 1 - 0 | Roma |
| 18h30 | Lazio | 0 - 2 | Napoli |
| 21h00 | Fiorentina | 1 - 0 | Cremonese |
| Thứ 2, ngày 05/01 | |||
| 00h00 | Verona | 0 - 3 | Torino |
| 02h45 | Inter Milan | 3 - 1 | Bologna |

