Số liệu thống kê, nhận định PERTH GLORY gặp SYDNEY FC
VĐQG Australia, vòng 19
Perth Glory
FT
0 - 0
(0-0)
Sydney FC
- Thống kê Perth Glory đấu với Sydney FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Perth Glory gặp Sydney FC
Perth Glory
0%
Hòa
40%
Sydney FC
60%
| 13/12 | Perth Glory | 0 - 1 | Sydney FC |
| 22/02 | Perth Glory | 0 - 0 | Sydney FC |
| 08/01 | Sydney FC | 3 - 0 | Perth Glory |
| 28/04 | Sydney FC | 7 - 1 | Perth Glory |
| 03/04 | Perth Glory | 1 - 1 | Sydney FC |
- PHONG ĐỘ PERTH GLORY
| 13/02 | Perth Glory | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 06/02 | Macarthur FC | 2 - 2 | Perth Glory |
| 31/01 | Perth Glory | 2 - 1 | Auckland FC |
| 25/01 | WS Wanderers | 1 - 0 | Perth Glory |
| 16/01 | Perth Glory | 1 - 2 | Brisbane Roar |
- PHONG ĐỘ SYDNEY FC1
| 14/02 | Sydney FC | 1 - 2 | Adelaide Utd |
| 07/02 | Auckland FC | 1 - 0 | Sydney FC |
| 31/01 | Sydney FC | 4 - 1 | WS Wanderers |
| 26/01 | Melb. Victory | 4 - 0 | Sydney FC |
| 18/01 | Sydney FC | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
Nhận định, soi kèo Perth Glory vs Sydney FC
Châu Á: -0.98*3/4 : 0*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SYD khi thắng 29/47 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SYD
Tài xỉu: 0.86*3 1/2*-0.98
4/5 trận gần đây của SYD có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Perth Glory gặp Sydney FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 17 | 11 | 0 | 6 | 40 | 29 | 33 |
| 2. | Auckland FC | 16 | 8 | 4 | 4 | 23 | 17 | 28 |
| 3. | Adelaide Utd | 17 | 8 | 2 | 7 | 28 | 27 | 26 |
| 4. | Sydney FC | 16 | 8 | 1 | 7 | 23 | 17 | 25 |
| 5. | Melb. Victory | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 | 22 | 24 |
| 6. | Macarthur FC | 16 | 6 | 6 | 4 | 23 | 22 | 24 |
| 7. | Melbourne City | 17 | 5 | 7 | 5 | 19 | 21 | 22 |
| 8. | Brisbane Roar | 18 | 6 | 4 | 8 | 18 | 23 | 22 |
| 9. | Perth Glory | 17 | 6 | 2 | 9 | 21 | 25 | 20 |
| 10. | Wellington Phoenix | 17 | 5 | 5 | 7 | 28 | 33 | 20 |
| 11. | Central Coast | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 23 | 18 |
| 12. | WS Wanderers | 17 | 4 | 5 | 8 | 15 | 23 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

