Số liệu thống kê, nhận định PETROLUL PLOIESTI gặp FARUL CONSTANTA
VĐQG Romania, vòng 23
Petrolul Ploiesti
FT
0 - 1
(0-1)
Farul Constanta
- Thống kê Petrolul Ploiesti đấu với Farul Constanta
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Petrolul Ploiesti gặp Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
0%
Hòa
0%
Farul Constanta
100%
- PHONG ĐỘ PETROLUL PLOIESTI
| 03/07 | Arka Gdynia | 2 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 30/06 | Olimpia Grudz. | 4 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 27/06 | Lechia GD | 0 - 5 | Petrolul Ploiesti |
| 19/05 | Petrolul Ploiesti | 1 - 5 | Otelul Galati |
| 10/05 | Botosani | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
- PHONG ĐỘ FARUL CONSTANTA1
| 11/07 | Dinamo Bucuresti | 1 - 3 | Farul Constanta |
| 08/07 | Farul Constanta | 0 - 1 | Cherno More |
| 03/07 | Farul Constanta | 0 - 0 | Otelul Galati |
| 01/06 | Farul Constanta | 1 - 1 | Chindia Targoviste |
| 23/05 | Chindia Targoviste | 3 - 3 | Farul Constanta |
Nhận định, soi kèo Petrolul Ploiesti vs Farul Constanta
Châu Á: 0.88*0 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Farul Constanta khi thắng 6/10 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: FCON
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của Petrolul có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Farul Constanta cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Petrolul Ploiesti gặp Farul Constanta
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3. | Arges Pitesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Dinamo Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Universitaea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Sepsi OSK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

