Số liệu thống kê, nhận định PHÁP gặp ITALIA

UEFA Nations League, vòng 1

Pháp

Bradley Barcola (01')

FT

1 - 3

(1-1)

Italia

(74') Giacomo Raspadori
(50') Davide Frattesi
(30') Federico Dimarco

- Diễn biến trận đấu Pháp vs Italia trực tiếp

  •  

    81'

    Moise Kean
    Mateo Retegu
  •  

    81'

    Marco Brescianini
    Federico Dimarco (chấn thương)
  • Jules Kounde
    Jonathan Claus

    78'

     
  • Warren Zaïre-Emery
    NGolo Kant

    77'

     
  • Marcus Thuram
    Antoine Griezman

    77'

     
  •  

    74'

    Giacomo Raspadori
  •  

    71'

    Alessandro Buongiorno
    Riccardo Calafiori (chấn thương)
  •  

    62'

    Destiny Udogie
    Davide Frattesi (chấn thương)
  • Manu Kone 

    60'

     
  • Manu Kone
    Youssouf Fofan

    58'

     
  • Ousmane Dembele
    Michael Olis

    58'

     
  •  

    50'

    Davide Frattesi
  •  

    49'

    Mateo Retegui
  •  

    45'

    Giacomo Raspadori
    Lorenzo Pellegrin
  •  

    30'

    Federico Dimarco
  • Bradley Barcola 

    01'

     

- Thống kê Pháp đấu với Italia

11(3) Sút bóng 11(6)
2 Phạt góc 5
12 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng 1
1 Việt vị 1
51% Cầm bóng 49%

Đội hình Pháp

  • 16
    M. Maignan
  • 21
    J. Clauss
  • 15
    I. Konate
  • 17
    W. Saliba
  • 22
    T. Hernandez
  • 19
    Y. Fofana
  • 13
    N. Kante
  • 14
    M. Olise
  • 7
    A. Griezmann
  • 20
    B. Barcola
  • 10
    K. Mbappe
- Đội hình dự bị:
  • 6
    M. Kone
  • 12
    R. Kolo Muani
  • 23
    A. Areola
  • 4
    D. Upamecano
  • 3
    F. Mendy
  • 18
    W. Zaire-Emery
  • 8
    A. Tchouameni
  • 5
    J. Kounde
  • 11
    O. Dembele
  • 9
    M. Thuram
  • 1
    B. Samba

Đội hình Italia

  • 1
    Donnarumma
  • 5
    R. Calafiori
  • 21
    A. Bastoni
  • 22
    G. Di Lorenzo
  • 3
    F. Dimarco
  • 8
    S. Tonali
  • 7
    S. Ricci
  • 16
    D. Frattesi
  • 15
    A. Cambiaso
  • 10
    L. Pellegrini
  • 9
    M. Retegui
- Đội hình dự bị:
  • 13
    G. Vicario
  • 2
    G. Di Lorenzo
  • 14
    M. Brescianini
  • 23
    A. Bastoni
  • 17
    G. Mancini
  • 12
    G. Vicario
  • 11
    M. Kean
  • 6
    F. Gatti
  • 4
    A. Buongiorno
  • 19
    D. Udogie
  • 18
    G. Raspadori
  • 20
    M. Zaccagni

Số liệu đối đầu Pháp gặp Italia

Pháp
80%
Hòa
0%
Italia
20%

Nhận định, soi kèo Pháp vs Italia

Châu Á: 0.82*0 : 3/4*1.00

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: không thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FRA khi thắng 4/6 trận đối đầu gần đây.

Dự đoán: FRA

Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.92

4/5 trận gần đây của FRA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ITA cũng có không đến 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Pháp gặp Italia

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. B.D.Nha 6 4 2 0 13 5 14
2. Croatia 6 2 2 2 8 8 8
3. Scotland 6 2 1 3 7 8 7
4. Ba Lan 6 1 1 4 9 16 4
Bảng A2
1. Pháp 6 4 1 1 12 6 13
2. Italia 6 4 1 1 13 8 13
3. Bỉ 6 1 1 4 6 9 4
4. Israel 6 1 1 4 5 13 4
Bảng A3
1. Đức 6 4 2 0 18 4 14
2. Hà Lan 6 2 3 1 13 7 9
3. Hungary 6 1 3 2 4 11 6
4. Bosnia & Herz 6 0 2 4 4 17 2
Bảng A4
1. T.B.Nha 6 5 1 0 13 4 16
2. Đan Mạch 6 2 2 2 7 5 8
3. Serbia 6 1 3 2 3 6 6
4. Thụy Sỹ 6 0 2 4 6 14 2
Bảng B1
1. Séc 6 3 2 1 9 8 11
2. Ukraina 6 2 2 2 8 8 8
3. Georgia 6 2 1 3 7 6 7
4. Albania 6 2 1 3 4 6 7
Bảng B2
1. Anh 6 5 0 1 16 3 15
2. Hy Lạp 6 5 0 1 11 4 15
3. Ireland 6 2 0 4 3 12 6
4. Phần Lan 6 0 0 6 2 13 0
Bảng B3
1. Na Uy 6 4 1 1 15 7 13
2. Áo 6 3 2 1 14 5 11
3. Slovenia 6 2 2 2 7 9 8
4. Kazakhstan 6 0 1 5 0 15 1
Bảng B4
1. Wales 6 3 3 0 9 4 12
2. T.N.Kỳ 6 3 2 1 9 6 11
3. Iceland 6 2 1 3 10 13 7
4. Montenegro 6 1 0 5 4 9 3
Bảng C1
1. Thụy Điển 6 5 1 0 19 4 16
2. Slovakia 6 4 1 1 10 5 13
3. Estonia 6 1 1 4 3 9 4
4. Azerbaijan 6 0 1 5 3 17 1
Bảng C2
1. Romania 6 6 0 0 18 3 18
2. Kosovo 6 4 0 2 10 7 12
3. Síp 6 2 0 4 4 15 6
4. Lithuania 6 0 0 6 4 11 0
Bảng C3
1. Bắc Ireland 6 3 2 1 11 3 11
2. Bulgaria 6 2 3 1 3 6 9
3. Belarus 6 1 4 1 3 4 7
4. Luxembourg 6 0 3 3 3 7 3
Bảng C4
1. North Macedonia 6 5 1 0 10 1 16
2. Armenia 6 2 1 3 8 9 7
3. Đảo Faroe 6 1 3 2 5 6 6
4. Latvia 6 1 1 4 4 11 4
Bảng D1
1. San Marino 4 2 1 1 5 3 7
2. Gibraltar 4 1 3 0 4 3 6
3. Liechtenstein 4 0 2 2 3 6 2
Bảng D2
1. Moldova 4 3 0 1 5 1 9
2. Malta 4 2 1 1 2 2 7
3. Andorra 4 0 1 3 0 4 1
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE
BÌNH LUẬN:
go88 go88 hitclub hitclub sunwin go88 tải go88 Trang cá cược bóng đá Keonhacai tỷ lệ kèo bóng đá Bj38 keo nha cai bongdalu ga67 bj888 ug888 Tỷ số trực tuyến kqbd sv888 sunwin Sunwin Socolive FEBET soi cầu xsmb tỷ lệ kèo nhà cái 1Gom FEBET kèo nhà cái 5 kết quả bóng đá go88 soi cầu miền bắc Sun win go88 hitclub thapcam kết quả bóng đá tỷ lệ kèo nhà cái Bongdalu hitclub go88 cổng game sunwin lịch thi đấu bóng đá kubet THABET sunwin
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo