Số liệu thống kê, nhận định PHILADELPHIA UNION gặp COLORADO RAPIDS
VĐQG Mỹ, vòng 25
Philadelphia Union
Mikael Uhre (90+5')
Mikael Uhre (89')
Tai Baribo (64')
FT
3 - 1
(0-1)
Colorado Rapids
(37') Rafael Navarro
- Diễn biến trận đấu Philadelphia Union vs Colorado Rapids trực tiếp
-
Mikael Uhre
90+5'
-
Jeremy Rafanello

Indiana Vassile
90+4'
-
Sal Olivas

Tai Barib
90+2'
-
Mikael Uhre
89'
-
Tai Baribo
85'
-
83'
Sam Bassett
Ted Ku-DiPietr
-
78'
Zack Steffen
-
75'
Darren Yapi
Calvin Harri
-
Alejandro Bedoya

Quinn Sulliva
73'
-
Mikael Uhre

Bruno Damian
73'
-
69'
Reggie Cannon
-
Tai Baribo
64'
-
60'
Djordje Mihailovic
-
52'
Oliver Larraz
Josh Atencio (chấn thương)
-
37'
Rafael Navarro
- Thống kê Philadelphia Union đấu với Colorado Rapids
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Philadelphia Union
-
18A. Blake
-
5J. Glesnes
-
29O. Makhanya
-
27K. Wagner
-
15O. Mbaizo
-
4S. Findlay
-
21A. Fontana
-
19J. Torres
-
33Q. Sullivan
-
9J. Carranza
-
20J. Bueno
- Đội hình dự bị:
-
7M. Uhre
-
11A. Bedoya
-
55Sal Olivas
-
14J. Rafanello
-
1O. Semmle
-
76Andrew Rick
-
25C. Donovan
-
44Neil Pierre
-
8J. Martinez
Đội hình Colorado Rapids
-
1M. Ilic
-
19Ian Murphy
-
5A. Maxso
-
3S. Vines
-
4D. Wilson
-
10D. Mihailovic
-
12M. Barrios
-
23C. Bassett
-
9Rafael Navarro
-
21J. Löffelsend
-
14C. Harris
- Đội hình dự bị:
-
13A. Gutman
-
77D. Yapi
-
41Nico Hansen
-
2K. Rosenberry
-
18O. Larraz
-
99J. Travis
-
8Oliver Larraz
-
16J. Riley
Số liệu đối đầu Philadelphia Union gặp Colorado Rapids
Philadelphia Union
80%
Hòa
20%
Colorado Rapids
0%
- PHONG ĐỘ PHILADELPHIA UNION
- PHONG ĐỘ COLORADO RAPIDS1
| 26/07 | St. Louis City SC | 1 - 0 | Colorado Rapids |
| 23/07 | Colorado Rapids | 1 - 0 | San Diego |
| 10/07 | Colorado Rapids | 1 - 1 | Juarez |
| 24/05 | Colorado Rapids | 1 - 2 | Dallas |
| 21/05 | Colorado Rapids | 2 - 0 | San Jose EQ |
Nhận định, soi kèo Philadelphia Union vs Colorado Rapids
Châu Á: 0.98*0 : 1*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PPI khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PPI
Tài xỉu: 0.98*3 1/4*0.90
5 trận gần đây của CRA có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Philadelphia Union gặp Colorado Rapids
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Dong | |||||||||||||||||||
| 1. | Nashville FC | 16 | 12 | 3 | 1 | 33 | 11 | 39 | |||||||||||
| 2. | Inter Miami | 16 | 10 | 4 | 2 | 42 | 30 | 34 | |||||||||||
| 3. | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 27 | 16 | 26 | |||||||||||
| 4. | New England | 15 | 8 | 2 | 5 | 22 | 18 | 26 | |||||||||||
| 5. | New York City | 15 | 6 | 4 | 5 | 27 | 20 | 22 | |||||||||||
| 6. | Charlotte FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 26 | 25 | 22 | |||||||||||
| 7. | New York RB | 16 | 6 | 4 | 6 | 26 | 35 | 22 | |||||||||||
| 8. | Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 37 | 38 | 20 | |||||||||||
| 9. | Orlando City | 16 | 5 | 2 | 9 | 27 | 44 | 17 | |||||||||||
| 10. | Columbus Crew | 16 | 4 | 4 | 8 | 22 | 25 | 16 | |||||||||||
| 11. | D.C. Utd | 15 | 3 | 7 | 5 | 20 | 26 | 16 | |||||||||||
| 12. | Toronto | 16 | 3 | 7 | 6 | 22 | 29 | 16 | |||||||||||
| 13. | CF Montreal | 16 | 4 | 3 | 9 | 22 | 32 | 15 | |||||||||||
| 14. | Atlanta United | 16 | 3 | 3 | 10 | 16 | 26 | 12 | |||||||||||
| 15. | Philadelphia Union | 16 | 2 | 4 | 10 | 21 | 31 | 10 | |||||||||||
| Bảng Tay | |||||||||||||||||||
| 1. | San Jose EQ | 16 | 10 | 2 | 4 | 34 | 19 | 32 | |||||||||||
| 2. | Vancouver WC | 14 | 10 | 1 | 3 | 36 | 15 | 31 | |||||||||||
| 3. | Los Angeles FC | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 | 18 | 30 | |||||||||||
| 4. | Dallas | 16 | 7 | 5 | 4 | 32 | 24 | 26 | |||||||||||
| 5. | Real Salt Lake | 15 | 8 | 2 | 5 | 27 | 22 | 26 | |||||||||||
| 6. | Seattle Sounders | 15 | 7 | 3 | 5 | 19 | 19 | 24 | |||||||||||
| 7. | St. Louis City SC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 21 | 22 | |||||||||||
| 8. | Minnesota Utd | 16 | 6 | 4 | 6 | 19 | 24 | 22 | |||||||||||
| 9. | Houston Dynamo | 14 | 6 | 2 | 6 | 19 | 24 | 20 | |||||||||||
| 10. | Colorado Rapids | 15 | 6 | 1 | 8 | 26 | 23 | 19 | |||||||||||
| 11. | LA Galaxy | 16 | 5 | 4 | 7 | 22 | 27 | 19 | |||||||||||
| 12. | Portland Timbers | 16 | 5 | 3 | 8 | 29 | 31 | 18 | |||||||||||
| 13. | San Diego | 16 | 4 | 5 | 7 | 30 | 28 | 17 | |||||||||||
| 14. | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 20 | 32 | 14 | |||||||||||
| 15. | Sporting Kansas | 16 | 4 | 2 | 10 | 18 | 40 | 14 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG MỸ
BÌNH LUẬN:

