Số liệu thống kê, nhận định PLYMOUTH ARGYLE gặp BURNLEY
Hạng Nhất Anh, vòng 28
Plymouth Argyle
FT
0 - 5
(0-5)
Burnley
(45+2') Josh Cullen
(45') Josh Laurent
(34') Josh Laurent
(31') Zian Flemming
(11') Zian Flemming
- Diễn biến trận đấu Plymouth Argyle vs Burnley trực tiếp
-
Matthew Sorinola
87'
-
85'
Joe Worrall
CJ Egan-Rile
-
Tegan Finn

Michael Baido
82'
-
77'
Jay Rodriguez
Zian Flemmin
-
77'
Hannibal Mejbri
Lyle Foste
-
Jordan Houghton

Adam Randel
70'
-
69'
Luca Koleosho
Jaidon Anthon
-
69'
Jeremy Sarmiento
Josh Brownhil
-
45+2'
Josh Cullen
-
Mustapha Bundu

Ryan Hardi
45'
-
Matthew Sorinola

Nathanael Ogbet
45'
-
Callum Wright

Rami Al Haj
45'
-
45'
Josh Laurent
-
34'
Josh Laurent
-
31'
Zian Flemming
-
11'
Zian Flemming
- Thống kê Plymouth Argyle đấu với Burnley
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Plymouth Argyle
-
31D. Grimshaw
-
44V. Pálsson
-
17L. Gibson
-
5J. Pleguezuelo
-
18D. Gyabi
-
20A. Randell
-
3N. Ogbeta
-
2B. Mumba
-
9R. Hardie
-
28R. Al Hajj
-
30M. Baidoo
- Đội hình dự bị:
-
34C. Roberts
-
4J. Houghton
-
33Zak Baker
-
11C. Wright
-
15M. Bundu
-
7I. Cissoko
-
39Tegan Finn
-
29M. Sorinola
-
35F. Issaka
Đội hình Burnley
-
1J. Trafford
-
5M. Estève
-
6C. Egan-Riley
-
23Lucas Pires
-
14C. Roberts
-
8J. Brownhill
-
29J. Laurent
-
24J. Cullen
-
19Z. Flemming
-
17Lyle Foster
-
11J. Anthony
- Đội hình dự bị:
-
35A. Barnes
-
7J. Sarmiento
-
12B. Humphreys
-
28H. Mejbri
-
32V. Hladký
-
9J. Rodriguez
-
4J. Worrall
-
16J. Egan
-
30L. Koleosho
Số liệu đối đầu Plymouth Argyle gặp Burnley
Plymouth Argyle
0%
Hòa
40%
Burnley
60%
| 23/01 | Plymouth Argyle | 0 - 5 | Burnley |
| 02/10 | Burnley | 1 - 0 | Plymouth Argyle |
| 29/08 | Burnley | 1 - 1 | Plymouth Argyle |
| 21/03 | Plymouth Argyle | 1 - 2 | Burnley |
| 30/08 | Burnley | 0 - 0 | Plymouth Argyle |
- PHONG ĐỘ PLYMOUTH ARGYLE
| 26/09 | Plymouth Argyle | 0 - 1 | Burton Albion |
| 23/09 | Plymouth Argyle | 5 - 1 | Crystal Palace U21 |
| 19/09 | Blackpool | 2 - 4 | Plymouth Argyle |
| 12/09 | Plymouth Argyle | 3 - 0 | Barnsley |
| 05/09 | Doncaster Rovers | 2 - 3 | Plymouth Argyle |
- PHONG ĐỘ BURNLEY1
| 19/09 | Burnley | 1 - 1 | Derby County |
| 12/09 | Swansea City | 3 - 1 | Burnley |
| 09/09 | Wrexham | 1 - 1 | Burnley |
| 05/09 | Burnley | 1 - 2 | Bristol City |
| 03/09 | Burnley | 1 - 1 | Middlesbrough |
Nhận định, soi kèo Plymouth Argyle vs Burnley
Châu Á: -0.93*3/4 : 0*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: không thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BUR khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: BUR
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*-0.99
4/5 trận gần đây của PLY có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của BUR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Plymouth Argyle gặp Burnley
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Swansea City | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 17 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | West Ham Utd | 8 | 4 | 3 | 1 | 22 | 11 | 15 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Middlesbrough | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 15 |
| 4. | Southampton | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 14 |
| 5. | West Brom | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 14 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | QPR | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 7. | Stoke City | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 13 |
| 8. | Bristol City | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 |
| 9. | Charlton Athletic | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 10 | 12 |
| 10. | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 11 |
| 11. | Birmingham | 8 | 2 | 5 | 1 | 12 | 11 | 11 |
| 12. | Millwall | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 11 |
| 13. | Lincoln | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | 11 |
| 14. | Wrexham | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 12 | 10 |
| 15. | Norwich | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 9 |
| 16. | Blackburn Rovers | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 9 |
| 17. | Sheffield Utd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 |
| 18. | Portsmouth | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | 8 |
| 19. | Watford | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | 8 |
| 20. | Cardiff City | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | 7 |
| 21. | Bolton | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | 7 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Derby County | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | 5 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Preston North End | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 15 | 4 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Burnley | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 17 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
BÌNH LUẬN:

