Số liệu thống kê, nhận định POHANG STEELERS gặp GANGWON
VĐQG Hàn Quốc, vòng 31
Pohang Steelers
FT
2 - 1
(1-0)
Gangwon
- Thống kê Pohang Steelers đấu với Gangwon
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pohang Steelers gặp Gangwon
Pohang Steelers
40%
Hòa
0%
Gangwon
60%
| 28/03 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Gangwon |
| 30/11 | Gangwon | 1 - 0 | Pohang Steelers |
| 31/08 | Gangwon | 1 - 0 | Pohang Steelers |
| 01/06 | Pohang Steelers | 2 - 1 | Gangwon |
| 23/02 | Gangwon | 2 - 1 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS
| 11/04 | Pohang Steelers | 0 - 2 | Jeju Utd |
| 04/04 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 28/03 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Gangwon |
| 22/03 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Bucheon 1995 |
| 18/03 | Pohang Steelers | 0 - 1 | FC Seoul |
- PHONG ĐỘ GANGWON1
| 18/04 | Gangwon | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 12/04 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 2 | Gangwon |
| 04/04 | Gangwon | 3 - 0 | Gwangju |
| 28/03 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Gangwon |
| 22/03 | Gangwon | 1 - 1 | Jeju Utd |
Nhận định, soi kèo Pohang Steelers vs Gangwon
Châu Á: 0.91*0 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên POH khi thắng 17/32 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: POH
Tài xỉu: 0.82*2 1/2*-0.95
5 trận gần đây của POH có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GWON cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pohang Steelers gặp Gangwon
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 8 | 6 | 1 | 1 | 16 | 5 | 19 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 13 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 7 | 12 |
| 4. | Gangwon | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 7 | 10 |
| 5. | Bucheon 1995 | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 8 | 10 |
| 6. | Daejeon Hana Citizen | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 8 | 9 |
| 7. | Jeju Utd | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 8 | 9 |
| 8. | Pohang Steelers | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 5 | 9 |
| 9. | Incheon Utd | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 14 | 8 |
| 10. | Anyang | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 8 | 7 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 8 | 0 | 7 | 1 | 7 | 8 | 7 |
| 12. | Gwangju | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

