Số liệu thống kê, nhận định POHANG STEELERS gặp GIMCHEON SANGMU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 25
Pohang Steelers
FT
1 - 2
(0-1)
Gimcheon Sangmu
- Thống kê Pohang Steelers đấu với Gimcheon Sangmu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pohang Steelers gặp Gimcheon Sangmu
Pohang Steelers
20%
Hòa
20%
Gimcheon Sangmu
60%
| 28/02 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 01/11 | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 27/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 14/06 | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Pohang Steelers |
| 02/05 | Pohang Steelers | 1 - 2 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS
| 04/04 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 28/03 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Gangwon |
| 22/03 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Bucheon 1995 |
| 18/03 | Pohang Steelers | 0 - 1 | FC Seoul |
| 15/03 | Pohang Steelers | 1 - 1 | Incheon Utd |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU1
| 05/04 | Incheon Utd | 2 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 22/03 | Ulsan Hyundai | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 17/03 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Gwangju |
| 14/03 | Daejeon Hana Citizen | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 08/03 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
Nhận định, soi kèo Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu
Châu Á: 0.95*0 : 1/4*0.93
POH đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SANG thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: POH
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.87
3/5 trận gần đây của SANG có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pohang Steelers gặp Gimcheon Sangmu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 3 | 13 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 11 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 4. | Pohang Steelers | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | 9 |
| 5. | Incheon Utd | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 |
| 6. | Daejeon Hana Citizen | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 6 |
| 7. | Gangwon | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 6 |
| 8. | Anyang | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 |
| 9. | Bucheon 1995 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 |
| 10. | Gwangju | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 11 | 6 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 6 | 0 | 5 | 1 | 5 | 6 | 5 |
| 12. | Jeju Utd | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

