Số liệu thống kê, nhận định PORTSMOUTH gặp COVENTRY
Hạng Nhất Anh, vòng 22
Portsmouth
Callum Lang (55')
Callum Lang (48')
Callum Lang (43')
Callum Lang (14')
FT
4 - 1
(2-1)
Coventry
(03') Norman Bassette
- Diễn biến trận đấu Portsmouth vs Coventry trực tiếp
-
83'
Jamie Allen
Ben Shea
-
Owen Moxon

Callum Lan
82'
-
Paddy Lane

Josh Murph
71'
-
64'
Josh Eccles
Victor Tor
-
64'
Ellis Simms
Norman Bassett
-
64'
Joel Latibeaudiere
Bobby Thoma
-
63'
Brandon Thomas-Asante
Ephron Mason-Clar
-
Callum Lang
55'
-
Callum Lang
48'
-
Callum Lang
43'
-
Marlon Pack
32'
-
Callum Lang
14'
-
03'
Norman Bassette
- Thống kê Portsmouth đấu với Coventry
| 12(7) | Sút bóng | 7(3) |
| 10 | Phạt góc | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 14 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
| 5 | Việt vị | 4 |
| 44% | Cầm bóng | 56% |
Đội hình Portsmouth
-
13N. Schmid
-
22Z. Swanson
-
7M. Pack
-
4R. Towler
-
3C. Ogilvie
-
21A. Dozzell
-
8F. Potts
-
23J. Murphy
-
49C. Lang
-
30M. Ritchie
-
9C. Bishop
- Đội hình dự bị:
-
15C. Saydee
-
20S. Silvera
-
31Jordan Archer
-
16T. McIntyre
-
41Harry Clout
-
17J. Stockley
-
24T. Devlin
-
42Michael Ani
-
32P. Lane
Đội hình Coventry
-
40B. Collins
-
3J. Dasilva
-
2L. Binks
-
4B. Thomas
-
27M. van Ewijk
-
14B. Sheaf
-
29V. Torp
-
10E. Mason-Clark
-
5J. Rudoni
-
7T. Sakamoto
-
37N. Bassette
- Đội hình dự bị:
-
8J. Allen
-
1O. Dovin
-
28J. Eccles
-
15L. Kitching
-
9E. Simms
-
21J. Bidwell
-
30F. Tavares
-
22Latibeaudiere
-
23Thomas-Asante
Số liệu đối đầu Portsmouth gặp Coventry
Portsmouth
20%
Hòa
0%
Coventry
80%
| 22/04 | Coventry | 5 - 1 | Portsmouth |
| 22/10 | Portsmouth | 1 - 2 | Coventry |
| 10/04 | Coventry | 1 - 0 | Portsmouth |
| 21/12 | Portsmouth | 4 - 1 | Coventry |
| 23/07 | Portsmouth | 0 - 2 | Coventry |
- PHONG ĐỘ PORTSMOUTH
| 19/09 | Portsmouth | 2 - 2 | Blackburn Rovers |
| 12/09 | Charlton Athletic | 0 - 0 | Portsmouth |
| 05/09 | Portsmouth | 2 - 0 | Cardiff City |
| 02/09 | Portsmouth | 0 - 2 | Derby County |
| 29/08 | Bristol City | 2 - 1 | Portsmouth |
- PHONG ĐỘ COVENTRY1
Nhận định, soi kèo Portsmouth vs Coventry
Châu Á: 0.98*1/2 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên COV khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: COV
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của COV có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Portsmouth gặp Coventry
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Swansea City | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 17 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | West Ham Utd | 8 | 4 | 3 | 1 | 22 | 11 | 15 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Middlesbrough | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 15 |
| 4. | Southampton | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 14 |
| 5. | West Brom | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 14 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | QPR | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 7. | Stoke City | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 13 |
| 8. | Bristol City | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 |
| 9. | Charlton Athletic | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 10 | 12 |
| 10. | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 11 |
| 11. | Birmingham | 8 | 2 | 5 | 1 | 12 | 11 | 11 |
| 12. | Millwall | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 11 |
| 13. | Lincoln | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | 11 |
| 14. | Wrexham | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 12 | 10 |
| 15. | Norwich | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 9 |
| 16. | Blackburn Rovers | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 9 |
| 17. | Sheffield Utd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 |
| 18. | Portsmouth | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | 8 |
| 19. | Watford | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | 8 |
| 20. | Cardiff City | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | 7 |
| 21. | Bolton | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | 7 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Derby County | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | 5 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Preston North End | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 15 | 4 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Burnley | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 17 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
BÌNH LUẬN:

