Số liệu thống kê, nhận định QINGDAO HAINIU gặp SHANDONG TAISHAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 25
Qingdao Hainiu
FT
2 - 2
(0-2)
Shandong Taishan
- Thống kê Qingdao Hainiu đấu với Shandong Taishan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Qingdao Hainiu gặp Shandong Taishan
Qingdao Hainiu
20%
Hòa
60%
Shandong Taishan
20%
| 26/04 | Qingdao Hainiu | 4 - 1 | Shandong Taishan |
| 20/09 | Qingdao Hainiu | 2 - 2 | Shandong Taishan |
| 01/05 | Shandong Taishan | 1 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 13/07 | Shandong Taishan | 1 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 05/04 | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Shandong Taishan |
- PHONG ĐỘ QINGDAO HAINIU
| 06/05 | Wuhan Three T. | 1 - 3 | Qingdao Hainiu |
| 02/05 | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Shanghai Port |
| 26/04 | Qingdao Hainiu | 4 - 1 | Shandong Taishan |
| 22/04 | Sh. Shenhua | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 17/04 | Qingdao Hainiu | 0 - 0 | Qingdao West Coast |
- PHONG ĐỘ SHANDONG TAISHAN1
Nhận định, soi kèo Qingdao Hainiu vs Shandong Taishan
Châu Á: 0.86*1/4 : 0*0.90
Qingdao Hainiu đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Shandong Taishan thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: SLUN
Tài xỉu: 0.85*3*0.85
4/5 trận gần đây của Qingdao Hainiu có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Qingdao Hainiu gặp Shandong Taishan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 11 | 10 | 1 | 0 | 30 | 9 | 31 |
| 2. | Sh. Shenhua | 11 | 6 | 3 | 2 | 24 | 17 | 21 |
| 3. | Chong. Tongliang | 11 | 5 | 5 | 1 | 15 | 10 | 20 |
| 4. | Shandong Taishan | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 16 | 20 |
| 5. | Dalian Young Boy | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 14 | 18 |
| 6. | Zhejiang Professional | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 15 | 15 |
| 7. | Qingdao Hainiu | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 14 | 14 |
| 8. | Yunnan Yukun | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 19 | 13 |
| 9. | Beijing Guoan | 11 | 3 | 4 | 4 | 17 | 16 | 13 |
| 10. | Shanghai Port | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 15 | 12 |
| 11. | Henan Songshan | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 14 | 12 |
| 12. | Tianjin Tigers | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 16 | 11 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 20 | 10 |
| 14. | Qingdao West Coast | 11 | 1 | 7 | 3 | 8 | 16 | 10 |
| 15. | Wuhan Three T. | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 22 | 9 |
| 16. | Liaoning Tieren | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 18 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

