Số liệu thống kê, nhận định QINGDAO HAINIU gặp TIANJIN TIGERS
VĐQG Trung Quốc, vòng 14
Qingdao Hainiu
FT
3 - 1
(2-0)
Tianjin Tigers
- Thống kê Qingdao Hainiu đấu với Tianjin Tigers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Qingdao Hainiu gặp Tianjin Tigers
Qingdao Hainiu
40%
Hòa
20%
Tianjin Tigers
40%
| 12/04 | Tianjin Tigers | 1 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 27/07 | Qingdao Hainiu | 2 - 0 | Tianjin Tigers |
| 29/03 | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 27/10 | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 26/05 | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Tianjin Tigers |
- PHONG ĐỘ QINGDAO HAINIU
| 06/05 | Wuhan Three T. | 1 - 3 | Qingdao Hainiu |
| 02/05 | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Shanghai Port |
| 26/04 | Qingdao Hainiu | 4 - 1 | Shandong Taishan |
| 22/04 | Sh. Shenhua | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 17/04 | Qingdao Hainiu | 0 - 0 | Qingdao West Coast |
- PHONG ĐỘ TIANJIN TIGERS1
| 05/05 | Qingdao West Coast | 1 - 1 | Tianjin Tigers |
| 01/05 | Tianjin Tigers | 2 - 2 | Wuhan Three T. |
| 25/04 | Beijing Guoan | 2 - 4 | Tianjin Tigers |
| 21/04 | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 17/04 | Yunnan Yukun | 0 - 3 | Tianjin Tigers |
Nhận định, soi kèo Qingdao Hainiu vs Tianjin Tigers
Châu Á: 0.80*1/2 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên QING khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: QING
Tài xỉu: 0.78*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của QING có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TIAN cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Qingdao Hainiu gặp Tianjin Tigers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 10 | 9 | 1 | 0 | 27 | 9 | 28 |
| 2. | Sh. Shenhua | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 15 | 20 |
| 3. | Chong. Tongliang | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 8 | 19 |
| 4. | Dalian Young Boy | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 14 | 18 |
| 5. | Shandong Taishan | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 15 | 17 |
| 6. | Qingdao Hainiu | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 14 | 14 |
| 7. | Zhejiang Professional | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 14 | 14 |
| 8. | Beijing Guoan | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 14 | 12 |
| 9. | Henan Songshan | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 11 | 12 |
| 10. | Shanghai Port | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 13 | 11 |
| 11. | Yunnan Yukun | 9 | 3 | 1 | 5 | 18 | 18 | 10 |
| 12. | Tianjin Tigers | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 15 | 10 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 18 | 10 |
| 14. | Qingdao West Coast | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 15 | 9 |
| 15. | Wuhan Three T. | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 21 | 8 |
| 16. | Liaoning Tieren | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 16 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

