Số liệu thống kê, nhận định QUẢNG NAM gặp TX NAM ĐỊNH
VĐQG Việt Nam, vòng 26
Quảng Nam
FT
1 - 3
(0-3)
TX Nam Định
- Thống kê Quảng Nam đấu với TX Nam Định
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Quảng Nam gặp TX Nam Định
Quảng Nam
20%
Hòa
0%
TX Nam Định
80%
| 15/06 | Quảng Nam | 0 - 2 | TX Nam Định |
| 23/09 | TX Nam Định | 1 - 0 | Quảng Nam |
| 30/06 | Quảng Nam | 1 - 3 | TX Nam Định |
| 22/10 | TX Nam Định | 2 - 1 | Quảng Nam |
| 20/10 | Quảng Nam | 2 - 0 | TX Nam Định |
- PHONG ĐỘ QUẢNG NAM
| 22/06 | HA Gia Lai | 3 - 3 | Quảng Nam |
| 15/06 | Quảng Nam | 0 - 2 | TX Nam Định |
| 27/05 | Quảng Nam | 2 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 17/05 | SHB Đà Nẵng | 1 - 0 | Quảng Nam |
| 11/05 | Becamex TP. HCM | 0 - 0 | Quảng Nam |
- PHONG ĐỘ TX NAM ĐỊNH1
| 01/02 | ĐA Thanh Hóa | 2 - 2 | TX Nam Định |
| 29/01 | TX Nam Định | 3 - 0 | Lion City Sailors |
| 17/12 | Bangkok Utd | 1 - 4 | TX Nam Định |
| 11/12 | TX Nam Định | 9 - 0 | Eastern AA |
| 04/12 | Shan United | 0 - 3 | TX Nam Định |
Nhận định, soi kèo Quảng Nam vs TX Nam Định
Châu Á: **
QNA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SNND thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SNND
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của SNND có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Quảng Nam gặp TX Nam Định
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 8 | 29 |
| 2. | Ninh Bình | 12 | 8 | 3 | 1 | 28 | 14 | 27 |
| 3. | Thể Công - Viettel | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 9 | 22 |
| 4. | Hải Phòng | 12 | 6 | 2 | 4 | 23 | 16 | 20 |
| 5. | Công An TP.HCM | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 15 | 20 |
| 6. | Hà Nội FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 16 | 18 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 12 | 4 | 4 | 4 | 9 | 13 | 16 |
| 8. | Becamex TP. HCM | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 19 | 12 |
| 9. | TX Nam Định | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 16 | 11 |
| 10. | HA Gia Lai | 12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 16 | 11 |
| 11. | SL Nghệ An | 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 18 | 10 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 11 | 1 | 6 | 4 | 11 | 17 | 9 |
| 13. | PVF CAND | 12 | 1 | 5 | 6 | 13 | 24 | 8 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 19 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM
BÌNH LUẬN:

