Số liệu thống kê, nhận định RACING GENK gặp CHARLEROI
VĐQG Bỉ, vòng Play Off 7
Racing Genk
FT
3 - 2
(0-1)
Charleroi
- Thống kê Racing Genk đấu với Charleroi
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Racing Genk gặp Charleroi
Racing Genk
20%
Hòa
60%
Charleroi
20%
| 20/12 | Charleroi | 2 - 2 | Racing Genk |
| 18/09 | Racing Genk | 0 - 1 | Charleroi |
| 01/03 | Charleroi | 1 - 1 | Racing Genk |
| 24/11 | Racing Genk | 3 - 0 | Charleroi |
| 06/07 | Racing Genk | 3 - 3 | Charleroi |
- PHONG ĐỘ RACING GENK
| 01/02 | Dender | 1 - 2 | Racing Genk |
| 30/01 | Racing Genk | 2 - 1 | Malmo |
| 25/01 | Racing Genk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
| 23/01 | Utrecht | 0 - 2 | Racing Genk |
| 17/01 | Zulte-Waregem | 2 - 1 | Racing Genk |
- PHONG ĐỘ CHARLEROI1
| 05/02 | Charleroi | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 01/02 | Sint Truiden | 0 - 2 | Charleroi |
| 25/01 | Royal Antwerp | 0 - 2 | Charleroi |
| 19/01 | Charleroi | 2 - 0 | Standard Liege |
| 14/01 | Charleroi | 2 - 0 | Club Brugge |
Nhận định, soi kèo Racing Genk vs Charleroi
Châu Á: -0.97*0 : 1*0.87
GENK đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, CHR thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: GENK
Tài xỉu: 0.92*3*0.97
3/5 trận gần đây của GENK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CHR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Racing Genk gặp Charleroi
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 23 | 14 | 7 | 2 | 38 | 12 | 49 |
| 2. | Sint Truiden | 24 | 15 | 3 | 6 | 37 | 26 | 48 |
| 3. | Club Brugge | 23 | 14 | 2 | 7 | 42 | 29 | 44 |
| 4. | Anderlecht | 23 | 10 | 6 | 7 | 30 | 28 | 36 |
| 5. | Gent | 23 | 9 | 6 | 8 | 37 | 32 | 33 |
| 6. | Charleroi | 23 | 9 | 6 | 8 | 29 | 26 | 33 |
| 7. | KV Mechelen | 23 | 8 | 9 | 6 | 28 | 26 | 33 |
| 8. | Royal Antwerp | 23 | 8 | 6 | 9 | 28 | 24 | 30 |
| 9. | Standard Liege | 23 | 9 | 3 | 11 | 20 | 29 | 30 |
| 10. | Racing Genk | 23 | 7 | 8 | 8 | 31 | 35 | 29 |
| 11. | Westerlo | 24 | 7 | 7 | 10 | 30 | 37 | 28 |
| 12. | Zulte-Waregem | 23 | 6 | 8 | 9 | 31 | 35 | 26 |
| 13. | RAA L Louviere | 23 | 5 | 9 | 9 | 20 | 26 | 24 |
| 14. | OH Leuven | 23 | 5 | 7 | 11 | 21 | 32 | 22 |
| 15. | Cercle Brugge | 23 | 4 | 9 | 10 | 28 | 35 | 21 |
| 16. | Dender | 23 | 3 | 8 | 12 | 18 | 36 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

