Số liệu thống kê, nhận định RAPID BUCURESTI gặp STEAUA BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng Playoff 13
Rapid Bucuresti
FT
2 - 0
(2-0)
Steaua Bucuresti
- Thống kê Rapid Bucuresti đấu với Steaua Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Rapid Bucuresti gặp Steaua Bucuresti
Rapid Bucuresti
0%
Hòa
60%
Steaua Bucuresti
40%
- PHONG ĐỘ RAPID BUCURESTI
| 21/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | Sepsi OSK |
| 09/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 08/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | FC Kosice |
| 05/07 | Rapid Wien | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 02/07 | Dinamo Kiev | 1 - 3 | Rapid Bucuresti |
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI1
| 30/05 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 25/05 | Steaua Bucuresti | 3 - 3 | Botosani |
| 19/05 | Hermannstadt | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 12/05 | Steaua Bucuresti | 0 - 0 | Unirea Slobozia |
| 02/05 | FK Csikszereda | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
Nhận định, soi kèo Rapid Bucuresti vs Steaua Bucuresti
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RBU khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RBU
Tài xỉu: 0.77*2 3/4*-0.97
5 trận gần đây của RBU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SBU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Rapid Bucuresti gặp Steaua Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3. | Arges Pitesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Dinamo Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Universitaea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Sepsi OSK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

