Số liệu thống kê, nhận định RAPID BUCURESTI gặp STEAUA BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng 29
Rapid Bucuresti
FT
0 - 0
(0-0)
Steaua Bucuresti
- Thống kê Rapid Bucuresti đấu với Steaua Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Rapid Bucuresti gặp Steaua Bucuresti
Rapid Bucuresti
0%
Hòa
60%
Steaua Bucuresti
40%
- PHONG ĐỘ RAPID BUCURESTI
| 15/02 | Farul Constanta | 3 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 11/02 | CFR Cluj | 1 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 07/02 | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 04/02 | Hermannstadt | 0 - 3 | Rapid Bucuresti |
| 01/02 | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI1
Nhận định, soi kèo Rapid Bucuresti vs Steaua Bucuresti
Châu Á: -0.96*0 : 0*0.78
RBU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SBU thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).Dự đoán: SBU
Tài xỉu: 0.81*2 1/4*0.99
3/5 trận gần đây của RBU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SBU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Rapid Bucuresti gặp Steaua Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 27 | 15 | 8 | 4 | 47 | 25 | 53 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 27 | 14 | 10 | 3 | 41 | 23 | 52 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 27 | 14 | 7 | 6 | 42 | 27 | 49 |
| 4. | Universitaea Cluj | 27 | 13 | 6 | 8 | 38 | 25 | 45 |
| 5. | CFR Cluj | 27 | 12 | 8 | 7 | 43 | 38 | 44 |
| 6. | Arges Pitesti | 27 | 13 | 4 | 10 | 35 | 28 | 43 |
| 7. | Botosani | 27 | 11 | 9 | 7 | 35 | 22 | 42 |
| 8. | UTA Arad | 27 | 11 | 8 | 8 | 33 | 36 | 41 |
| 9. | Otelul Galati | 27 | 11 | 7 | 9 | 37 | 24 | 40 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 27 | 11 | 7 | 9 | 39 | 34 | 40 |
| 11. | Farul Constanta | 27 | 10 | 8 | 9 | 39 | 33 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 27 | 6 | 10 | 11 | 21 | 28 | 28 |
| 13. | FK Csikszereda | 27 | 6 | 7 | 14 | 26 | 56 | 25 |
| 14. | Unirea Slobozia | 27 | 7 | 3 | 17 | 26 | 41 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 27 | 2 | 9 | 16 | 23 | 48 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 27 | 2 | 5 | 20 | 21 | 58 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 28/02 | |||
| 21h00 | Dinamo Bucuresti | vs | Arges Pitesti |
| 21h00 | Universitaea Cluj | vs | Otelul Galati |
| 21h00 | Unirea Slobozia | vs | Rapid Bucuresti |
| 21h00 | Petrolul Ploiesti | vs | FK Csikszereda |
| 21h00 | Universitatea Craiova | vs | FC Metaloglobus |
| 21h00 | Hermannstadt | vs | Botosani |
| 21h00 | UTA Arad | vs | Steaua Bucuresti |
| 21h00 | Farul Constanta | vs | CFR Cluj |
BÌNH LUẬN:

