Số liệu thống kê, nhận định RFC SERAING gặp RACING GENK
VĐQG Bỉ, vòng 34
RFC Seraing
FT
0 - 2
(0-1)
Racing Genk
- Thống kê RFC Seraing đấu với Racing Genk
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu RFC Seraing gặp Racing Genk
RFC Seraing
0%
Hòa
0%
Racing Genk
100%
| 30/01 | Racing Genk | 4 - 0 | RFC Seraing |
| 27/08 | RFC Seraing | 0 - 4 | Racing Genk |
| 10/04 | RFC Seraing | 0 - 2 | Racing Genk |
| 27/09 | Racing Genk | 3 - 0 | RFC Seraing |
- PHONG ĐỘ RFC SERAING
| 31/01 | Club Brugge II | 1 - 0 | RFC Seraing |
| 28/01 | Beerschot-Wilrijk | 0 - 0 | RFC Seraing |
| 25/01 | RFC Seraing | 2 - 2 | RFC Liege |
| 17/01 | RFC Seraing | 3 - 1 | RWD Molenbeek |
| 05/01 | Ajax | 4 - 0 | RFC Seraing |
- PHONG ĐỘ RACING GENK1
| 30/01 | Racing Genk | 2 - 1 | Malmo |
| 25/01 | Racing Genk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
| 23/01 | Utrecht | 0 - 2 | Racing Genk |
| 17/01 | Zulte-Waregem | 2 - 1 | Racing Genk |
| 09/01 | Puskas Akademia | 0 - 1 | Racing Genk |
Nhận định, soi kèo RFC Seraing vs Racing Genk
Châu Á: 0.86*1 1/2 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GENK khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GENK
Tài xỉu: 0.88*3*0.99
3/5 trận gần đây của SERAI có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng RFC Seraing gặp Racing Genk
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 22 | 13 | 7 | 2 | 37 | 12 | 46 |
| 2. | Sint Truiden | 22 | 14 | 3 | 5 | 33 | 24 | 45 |
| 3. | Club Brugge | 22 | 14 | 2 | 6 | 42 | 28 | 44 |
| 4. | Anderlecht | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 26 | 36 |
| 5. | Gent | 23 | 9 | 6 | 8 | 37 | 32 | 33 |
| 6. | KV Mechelen | 22 | 8 | 8 | 6 | 26 | 24 | 32 |
| 7. | Charleroi | 22 | 8 | 6 | 8 | 27 | 26 | 30 |
| 8. | Royal Antwerp | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 24 | 27 |
| 9. | Standard Liege | 22 | 8 | 3 | 11 | 18 | 29 | 27 |
| 10. | Zulte-Waregem | 22 | 6 | 8 | 8 | 31 | 34 | 26 |
| 11. | Racing Genk | 22 | 6 | 8 | 8 | 29 | 34 | 26 |
| 12. | Westerlo | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 33 | 25 |
| 13. | RAA L Louviere | 23 | 5 | 9 | 9 | 20 | 26 | 24 |
| 14. | Cercle Brugge | 22 | 4 | 9 | 9 | 28 | 31 | 21 |
| 15. | OH Leuven | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 30 | 21 |
| 16. | Dender | 22 | 3 | 8 | 11 | 17 | 34 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

