Số liệu thống kê, nhận định SASSUOLO gặp CAGLIARI
VĐQG Italia, vòng 37
Sassuolo
FT
0 - 2
(0-0)
Cagliari
(PEN 90+1') Gianluca Lapadula
(71') Matteo Prati
- Diễn biến trận đấu Sassuolo vs Cagliari trực tiếp
-
Matheus Henrique
90+3'
-
Matheus Henrique
90+3'
-
90+1'
Gianluca Lapadula
-
89'
Alessandro Di Pardo
Nahitan Nandez (chấn thương)
-
86'
Adam Obert
Tommaso Augell
-
Andrea Pinamonti
79'
-
76'
Alberto Dossena
-
71'
Matteo Prati
-
67'
Matteo Prati
Alessandro Deiol
-
67'
Nicolas Viola
Gianluca Gaetan
-
Marcus Pedersen

Ruan Tressold
62'
-
61'
Alessandro Deiola
-
Pedro Obiang

Kristian Thorstved
57'
-
Daniel Boloca

Uros Racic (chấn thương)
57'
- Thống kê Sassuolo đấu với Cagliari
| 7(0) | Sút bóng | 13(3) |
| 5 | Phạt góc | 6 |
| 14 | Phạm lỗi | 9 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 4 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Sassuolo
-
47A. Consigli
-
44Ruan
-
5M. Erlic
-
13G. Ferrari
-
2F. Missori
-
7M. Henrique
-
6U. Racic
-
42K. Thorstvedt
-
43J. Doig
-
45A. Lauriente
-
9A. Pinamonti
- Đội hình dự bị:
-
19A. Alvarez
-
21M. Viti
-
92G. Defrel
-
14Pedro Obiang
-
22J. Toljan
-
25G. Pegolo
-
24D. Boloca
-
3M. Pedersen
-
11N. Bajrami
-
28A. Cragno
-
8S. Mulattieri
-
15E. Ceide
Đội hình Cagliari
-
22S. Scuffet
-
27T. Augello
-
4A. Dossena
-
26Y. Mina
-
28G. Zappa
-
14A. Deiola
-
25I. Sulemana
-
8N. Nandez
-
70G. Gaetano
-
9G. Lapadula
-
61E. Shomurodov
- Đội hình dự bị:
-
10N. Viola
-
16M. Prati
-
30L. Pavoletti
-
33A. Obert
-
32A. Petagna
-
1B. Radunovic
-
17P. Hatzidiakos
-
34G. Ciocci
-
23M. Wieteska
Số liệu đối đầu Sassuolo gặp Cagliari
Sassuolo
40%
Hòa
0%
Cagliari
60%
- PHONG ĐỘ SASSUOLO
- PHONG ĐỘ CAGLIARI1
Nhận định, soi kèo Sassuolo vs Cagliari
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CAG khi thắng 2 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CAG
Tài xỉu: -0.97*2 3/4*0.85
4/5 trận gần đây của SAS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CAG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sassuolo gặp Cagliari
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Milan | 36 | 27 | 4 | 5 | 85 | 31 | 85 |
| 2. | Napoli | 36 | 21 | 7 | 8 | 54 | 36 | 70 |
| 3. | Juventus | 36 | 19 | 11 | 6 | 59 | 30 | 68 |
| 4. | Roma | 36 | 21 | 4 | 11 | 55 | 31 | 67 |
| 5. | AC Milan | 36 | 19 | 10 | 7 | 50 | 32 | 67 |
| 6. | Como | 36 | 18 | 11 | 7 | 60 | 28 | 65 |
| 7. | Atalanta | 36 | 15 | 13 | 8 | 50 | 34 | 58 |
| 8. | Bologna | 36 | 15 | 7 | 14 | 45 | 43 | 52 |
| 9. | Lazio | 36 | 13 | 12 | 11 | 39 | 37 | 51 |
| 10. | Udinese | 36 | 14 | 8 | 14 | 45 | 46 | 50 |
| 11. | Sassuolo | 36 | 14 | 7 | 15 | 44 | 46 | 49 |
| 12. | Torino | 36 | 12 | 8 | 16 | 41 | 59 | 44 |
| 13. | Parma | 36 | 10 | 12 | 14 | 27 | 45 | 42 |
| 14. | Genoa | 36 | 10 | 11 | 15 | 40 | 48 | 41 |
| 15. | Fiorentina | 36 | 8 | 14 | 14 | 38 | 49 | 38 |
| 16. | Cagliari | 36 | 9 | 10 | 17 | 36 | 51 | 37 |
| 17. | Lecce | 36 | 8 | 8 | 20 | 24 | 48 | 32 |
| 18. | Cremonese | 36 | 7 | 10 | 19 | 30 | 53 | 31 |
| 19. | Verona | 36 | 3 | 11 | 22 | 24 | 58 | 20 |
| 20. | Pisa | 36 | 2 | 12 | 22 | 25 | 66 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ITALIA
BÌNH LUẬN:

